gật gà gật gưỡng

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: gật gà gật gưỡng (Động từ)

Hành động gật đầu liên tục, thường chỉ sự buồn ngủ hoặc không tập trung, với mức độ nhiều hơn so với 'gật gưỡng'.

Ví dụ (2)
  • 1."Cô ấy gật gà gật gưỡng trong lớp vì thức khuya."
  • 2."Anh ta gật gà gật gưỡng khi nghe giảng về môn học khó."

Lưu ý khi sử dụng "gật gà gật gưỡng"

Lưu ý về động từ

"gật gà gật gưỡng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "gật gà gật gưỡng"

gật gà gật gưỡng là động từ trong tiếng Việt. Hành động gật đầu liên tục, thường chỉ sự buồn ngủ hoặc không tập trung, với mức độ nhiều hơn so với 'gật gưỡng'. Ví dụ: "Cô ấy gật gà gật gưỡng trong lớp vì thức khuya."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này