gây sự
Định nghĩa
Nghĩa 1: gây sự (Động từ)
Hành động gây ra mâu thuẫn, tranh cãi hoặc xô xát.
- 1."Tính hay gây sự với bạn bè."
- 2."Bới chuyện để gây sự với nhau."
- 3."Anh ấy thường xuyên gây sự khi không vừa ý."
Lưu ý khi sử dụng "gây sự"
Lưu ý về động từ
"gây sự" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "gây sự"
gây sự là động từ trong tiếng Việt. Hành động gây ra mâu thuẫn, tranh cãi hoặc xô xát. Ví dụ: "Tính hay gây sự với bạn bè."
Từ liên quan
gây lộn
(Phương ngữ) gây ra chuyện cãi nhau hoặc tranh chấp.
gây mê
Hành động làm cho cơ thể hoàn toàn mất cảm giác, thường được sử dụng trong phẫu thuật.
gây rối
Hành động gây mất trật tự trong một không gian công cộng.
gây thù chuốc oán
Hành động khiến người khác cảm thấy tức giận hoặc hận thù, dẫn đến xung đột hoặc mâu thuẫn.
gây tê
Đem lại cảm giác không còn đau đớn ở một vùng nào đó trên cơ thể bằng cách sử dụng thuốc hoặc phương pháp y khoa.
gây tạo
Tạo ra hoặc gây nên một điều gì đó một cách tổng quát.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.