ghẹ ổ
Định nghĩa
Nghĩa 1: ghẹ ổ (Động từ)
(gà mái) kêu những tiếng nhỏ liên tiếp khi sắp đẻ lần đầu tiên, đang đi tìm ổ để đẻ.
- 1."Gà mái thường ghẹ ổ khi cảm thấy sắp đến thời điểm đẻ trứng."
- 2."Khi nghe tiếng ghẹ ổ, người nuôi gà biết rằng gà đang chuẩn bị cho việc sinh sản."
Lưu ý khi sử dụng "ghẹ ổ"
Lưu ý về động từ
"ghẹ ổ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "ghẹ ổ"
ghẹ ổ là động từ trong tiếng Việt. (gà mái) kêu những tiếng nhỏ liên tiếp khi sắp đẻ lần đầu tiên, đang đi tìm ổ để đẻ. Ví dụ: "Gà mái thường ghẹ ổ khi cảm thấy sắp đến thời điểm đẻ trứng."
Từ liên quan
ghì
Dùng sức để giữ chặt, khiến một vật không thể di chuyển.
ghìm
Dùng lý trí để ngăn không cho tình cảm bộc lộ ra ngoài.
ghính
Sự nóng nảy, tức giận hoặc khó chịu không dễ dàng chịu đựng.
ghẹo
Hành động sử dụng lời nói hoặc cử chỉ một cách chớt nhả để đùa cợt với phụ nữ.
ghẻ
Gút bẩn xuất hiện trong sợi vải.
ghẻ lạnh
Biểu hiện sự lạnh nhạt với những người lẽ ra phải thân thiết, gần gũi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.