gay go
Định nghĩa
Nghĩa 1: gay go (Tính từ)
Rất khó khăn, phức tạp, do gặp phải những vấn đề lớn cần phải được giải quyết.
- 1."Thử thách gay go."
- 2."Tình hình rất gay go."
- 3."Dự án gặp phải nhiều khó khăn gay go."
- 4."Cuộc đàm phán trở nên gay go hơn tưởng tượng."
Lưu ý khi sử dụng "gay go"
Lưu ý về tính từ
"gay go" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "gay go"
gay go là tính từ trong tiếng Việt. Rất khó khăn, phức tạp, do gặp phải những vấn đề lớn cần phải được giải quyết. Ví dụ: "Thử thách gay go."
Từ liên quan
gau gáu
Ít dùng, có nghĩa giống như rau ráu.
gay
Vặn vòng dây để bó chặt mái chèo vào cọc chèo.
gay cấn
Miêu tả tình huống căng thẳng, khẩn trương, đòi hỏi quyết định nhanh chóng.
gay gắt
Không nhẹ nhàng, không nương nhẹ, thường gây khó chịu hoặc căng thẳng.
gb
Viết tắt của 'Gigabyte', đơn vị đo lường dữ liệu trong máy tính.
gbit
Hành động kỳ lạ hoặc độc đáo mà một người thường làm, thường là để tạo sự thú vị.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.