Từ vựng vần D (trang 8/21)
Tổng 3.752 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "D". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- dấu hỏi(Khẩu ngữ) điểm nghi ngờ trong một vấn đề hoặc sự việc.
- dầu hôiTừ dùng trong phương ngữ chỉ về dầu hoả.
- đầu hômThời điểm hoặc khoảng thời gian vào buổi tối, thường khi trời vừa tối hoặc lúc bắt đầu đêm.
- đậu hũĐậu hũ là một món ăn chế biến từ đậu nành, thường được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau.
- đấu khẩu(Khẩu ngữ) hành động tranh cãi kịch liệt, thường xảy ra giữa hai hoặc nhiều người.
- đậu khấuChỉ bạch đậu khấu, một loại gia vị dùng trong ẩm thực.
- dầu khíDầu mỏ và khí đốt nói chung, thường được sử dụng trong công nghiệp.
- đau khổTừ chỉ trạng thái tinh thần đau đớn và khổ sở.
- dầu lạcDầu chiết xuất từ hạt lạc, được sử dụng làm dầu ăn hoặc để thắp sáng.
- dấu lặngDấu nhạc hình gạch ngang đậm '-' thể hiện sự yên lặng, có thời gian tương ứng với các hình nốt nhạc.
- đậu lào(Khẩu ngữ) Tình trạng bệnh sốt phát ban, thường gặp trong mùa nóng.
- đầu lâuSọ của một người chết từ lâu, chỉ còn lại xương trơ.
- đấu líTranh luận để xác định đúng sai thông qua lý lẽ.
- đấu loạiThi đấu trong thể thao để loại bỏ dần những vận động viên hoặc đội yếu kém, nhằm chọn ra những người xuất sắc tranh chức vô địch.
- đầu lọcBộ phận ở đầu điếu thuốc lá, được chế tạo bằng chất liệu đặc biệt nhằm lọc bớt các chất độc hại khi hút thuốc.
- đau lòngCảm giác đau đớn, xót xa trong tâm hồn.
- đầu lòngTừ chỉ (người con) sinh ra đầu tiên trong gia đình.
- dầu lửaDầu hỏa (phương ngữ), một loại nhiên liệu thường dùng trong sinh hoạt và công nghiệp.
- dấu lửngMột thuật ngữ ít được sử dụng trong văn viết để chỉ dấu hiệu hoặc ký tự lửng, thường để tạo ra sự thiếu chắc chắn hoặc để nối tiếp các phần không hoàn chỉnh.
- đầu lưỡiChỉ sự trung thành hoặc lời hứa chỉ tồn tại trong lời nói mà không có thực chất.
- dầu luynDầu luyn là loại dầu được sử dụng để bôi trơn, thường dùng trong cơ khí và các thiết bị máy móc.
- đấu lýHành động tranh luận hoặc biện luận để giải quyết một vấn đề nào đó, thường là trong một cuộc tranh cãi hoặc cuộc họp.
- dấu má(Khẩu ngữ) dấu đóng trên giấy tờ được dùng để chứng thực hoặc công nhận, nhưng có hàm ý coi thường về tính chất thật sự của nó.
- dầu măng(Phương ngữ) dầu bạc hà, một loại tinh dầu có tác dụng làm dịu và mát.
- đầu mặtPhần mắt nằm giữa hai đoạn cây.
- đâu mâuVùng đất hoặc không gian xa, thường không xác định rõ ràng.
- đầu mẩuMẩu nhỏ còn lại hoặc được cắt ra ở đầu của một số vật thể.
- đầu mấuCụm từ dùng để chỉ phần đầu của mặt.
- dầu máyDầu được sử dụng để bôi trơn và làm mát trong các thiết bị máy móc, thường là động cơ hoặc máy phát điện.
- đầu máyMáy có khả năng kéo mạnh, di chuyển trên đường ray, dùng để kéo hoặc đẩy đoàn tàu.
- đầu mày cuối mắtCách diễn đạt mô tả trạng thái, cảm xúc của một người hoặc tình huống qua ánh mắt và nét mặt.
- dầu mỏDầu được khai thác từ mỏ, có mùi hắc khó chịu, được sử dụng làm chất đốt và nguyên liệu cho ngành công nghiệp hóa học.
- dầu mỡChất lỏng hoặc bã có khả năng bôi trơn, thường được dùng cho máy móc.
- đầu mối(Khẩu ngữ) người phụ trách việc liên lạc và hỗ trợ trong tổ chức hoạt động bí mật.
- đầu môi chót lưỡiHành động nói ra, thể hiện những ý kiến hoặc suy nghĩ một cách ngắn gọn, súc tích.
- dấu mũDấu có hình nón '^', được dùng để đặt trên một số chữ cái như â, ê, ô nhằm biểu thị cách phát âm.
- đậu mùaBệnh truyền nhiễm do virus gây ra, dễ lây lan thành dịch, có triệu chứng sốt cao, da nổi mụn mủ, và khi khỏi để lại nhiều vết sẹo sâu trên da.
- đầu mục từĐơn vị từ vựng được ghi ở đầu mỗi mục từ, thường được in đậm, tạo thành một phần của mục từ, nhằm phân biệt với phần giải thích hoặc bản dịch trong nội dung mục từ.
- dầu nặngDầu có độ nhớt cao và quánh, được chiết xuất từ dầu mỏ, thường được sử dụng để chế tạo dầu bôi trơn cho máy móc.
- đậu nànhĐậu nành là loại cây thuộc họ đậu, thường được trồng để lấy hạt, có giá trị dinh dưỡng cao và được sử dụng trong nhiều món ăn.
- đầu nãoTừ chỉ bộ phận não của con người; được dùng để chỉ trung tâm điều khiển và lãnh đạo tối cao trong một tổ chức.
- đầu nậuNgười đứng ra đầu tư vốn để thầu một công việc nào đó, thường là trong lĩnh vực không chính thống hoặc không hợp pháp.
- đầu ngắmThể hiện ý nghĩa như 'đầu ruồi'.
- đầu ngô mình sởMột cách diễn đạt chỉ về một tình huống hay trạng thái không được mong đợi, có thể gây nhầm lẫn hoặc khó chịu.
- đậu ngựĐậu thân leo, có hoa màu trắng và sau đó chuyển sang màu vàng, với quả cong, ngắn và dẹt, hạt to và có mùi thơm.
- dấu nhắcKí hiệu xuất hiện trên màn hình để báo cho người dùng biết vị trí mà máy tính đang sẵn sàng nhận thông tin vào.
- đau nhóiCó cảm giác đau buốt đột ngột tại một vị trí nào đó trên cơ thể.
- dầu nhờnDầu có độ nhờn cao, giúp bảo vệ và giảm bào mòn, thường được sử dụng để bôi trơn máy móc.
- dầu nhớtDầu nhờn, thường được sử dụng để bôi trơn các bộ phận máy móc.
- dấu nốiDấu nhạc có hình dạng như một cung A, nối hai hoặc nhiều nốt cùng cao độ, cùng tên, nhằm chỉ sự kéo dài trường độ của một âm thanh.
- đầu nướcĐầu dòng nước tại vị trí đê vỡ; thường dùng trong khẩu ngữ để chỉ một tình huống không thể tránh khỏi liên quan đến những điều không hay.
- đầu ócÝ thức và tư tưởng chủ đạo của mỗi người.
- đầu ốiNước bao quanh bào thai trong tử cung, giúp bảo vệ và duy trì sự phát triển của thai nhi.
- đau ốmTình trạng ốm đau, bệnh tật (nói chung).
- đấu phápPhương pháp hoặc cách thức được áp dụng trong các cuộc thi đấu thể thao.
- dấu phẩyDấu câu ‘,’ thường dùng để ngắt các từ, cụm từ hoặc một số thành phần trong câu, giúp câu văn trở nên rõ ràng hơn.
- đầu phiếuHành động bỏ phiếu trong bầu cử hoặc biểu quyết.
- đậu phộngTừ dùng trong phương ngữ để chỉ hạt lạc.
- dầu phộngTừ dùng để chỉ dầu được chiết xuất từ hạt lạc.
- đậu phụMón ăn được chế biến từ đậu tương, ép thành hình bánh và thường được sử dụng trong nhiều món ăn.
- đậu phụ nhựMột loại đậu phụ có kết cấu mịn màng, thường được dùng trong các món ăn chay hoặc làm nguyên liệu chính cho nhiều món ăn khác.
- đậu phụngTừ địa phương chỉ loại cây lạc, một loại hạt được dùng rộng rãi trong ẩm thực.
- đầu quân(Khẩu ngữ) hành động tự nguyện gia nhập vào một đơn vị hoặc tổ chức nào đó.
- dầu quangMột loại dầu mỏng được sử dụng chủ yếu để tạo độ bóng cho các vật dụng, nhưng hiện nay ít được sử dụng.
- đầu raKết quả thu được từ máy tính sau khi dữ liệu đã được xử lý; khác biệt với đầu vào.
- đâu ra đấyCách nói để chỉ ra được nguồn gốc, nơi xuất phát của một sự vật hoặc một hành động.
- dầu ráiCây lớn mọc ở rừng, có quả với hai cánh. Gỗ của nó được sử dụng để làm nhựa, thường dùng để trét thuyền, gàu, v.v.
- đầu rauKhối đất nặn hình hơi khum, gồm ba hòn đá đặt chụm đầu vào nhau để bắc nồi lên đun.
- đậu rồngLoại đậu có mặt cắt vuông, thường được trồng vào mùa thu đông để thu hoạch quả non và hạt làm thực phẩm.
- đầu ruồiBộ phận ở đầu nòng súng, kết hợp với khe thước ngắm để tạo thành đường ngắm.
- đầu sáchTừ chỉ từng đơn vị của tên sách được in ra.
- đầu saiNgười dưới quyền, làm việc theo sự chỉ đạo của người khác, thường mang nghĩa coi thường.
- dẫu saoDẫu sao được sử dụng để thể hiện rằng một điều gì đó không quan trọng hoặc không ảnh hưởng đến tình huống hoặc quyết định hiện tại.
- đấu sĩNgười, thường có kỹ năng võ thuật, tham gia vào các cuộc thi đấu võ thuật hoặc thể hiện sức mạnh.
- đầu sỏNgười đứng đầu, thường được coi thường hoặc mang ý nghĩa tiêu cực.
- đầu sóng ngọn gióThời điểm hoặc vị trí mà sự việc xảy ra, thường là lúc bắt đầu hoặc nơi có biến động lớn.
- đầu sông ngọn nguồnCụm từ chỉ vị trí hoặc điểm khởi đầu của một con sông hoặc một nguồn nước.
- dầu taDầu được chiết xuất từ các loại hạt của cây, thường được sử dụng để thắp sáng.
- dâu tằmMột loại cây ăn quả, có quả nhỏ và ngọt, thường dùng để làm mứt hoặc chế biến thành các món ăn.
- đầu tắt mặt tốiChỉ trạng thái bận rộn, làm việc không ngừng nghỉ, thường gặp trong cuộc sống hàng ngày.
- đầu tàuBộ phận chủ động, tích cực, có vai trò lãnh đạo và thúc đẩy các phần khác trong một phong trào hoặc cuộc vận động.
- đầu tầu(Phương ngữ) Chỉ phần đầu của đoàn tàu, nơi có đầu máy hoặc bác lái.
- dâu tâyCây thực vật thuộc họ hoa hồng, có quả hình nón, khi chín có màu đỏ và vị chua ngọt ngon.
- dầu tâyTừ cổ hoặc từ phía dùng để chỉ dầu hỏa.
- dầu tẩyDầu pha chế được sử dụng để tẩy giun sán.
- đầu tayTác phẩm đầu tiên được sáng tác bởi một người nào đó.
- đậu tâyLoại đậu có mỏ, hạt hình quả thận, thường có màu đỏ.
- đầu têuNgười đầu têu là người khởi xướng hoặc đứng đầu một hoạt động, sự kiện nào đó.
- đầu thaiNhập vào một cái thai để sinh ra trong một kiếp sống mới (theo thuyết luân hồi của đạo Phật).
- đấu thầuHành động tham gia hoặc tổ chức một cuộc đấu giá hoặc lựa chọn nhà thầu để thực hiện một dự án nào đó.
- dầu thôDầu mỏ ở trạng thái nguyên liệu, chưa qua các quá trình chế biến và tinh lọc.
- đấu thủNgười tham gia vào một cuộc thi đấu.
- đầu thúHành động tự nguyện thú nhận tội lỗi trước cơ quan chức năng sau một thời gian lẩn trốn.
- đầu thừa đuôi thẹoMột thứ gì đó không toàn vẹn, thiếu sót, thường được dùng để chỉ những món đồ hay sản phẩm không hoàn chỉnh.
- đau thươngCảm giác đau đớn và xót thương.
- dấu tích(Ít dùng) cái còn lại cho phép nhận biết về người hoặc sự việc thuộc về thời gian đã qua, thường là thời cổ xưa.
- đầu tiênLúc bắt đầu (thời điểm xảy ra sự việc sớm nhất so với những sự việc khác).
- đấu tốHành động sử dụng lý lẽ và bằng chứng để vạch trần tội lỗi và làm thất bại trước sự chứng kiến của đông đảo nhân dân, thường liên quan đến phong trào cải cách ruộng đất trong lịch sử.
- đậu trắngHạt đậu có vỏ màu trắng.
- đấu tranhHành động hoặc quá trình cố gắng để đạt được một mục tiêu, thường là để chống lại một điều gì đó không công bằng.
- đấu tranh chính trịCuộc đấu tranh chống lại chính quyền thông qua các hình thức như bãi công, biểu tình, v.v., mà không sử dụng vũ lực.
- đấu tranh giai cấpCuộc xung đột giữa các giai cấp đối kháng, với mục đích một bên muốn chấm dứt sự áp bức và bóc lột, trong khi bên kia muốn duy trì quyền lực và lợi ích của mình.
- đấu tranh sinh tồnSự cạnh tranh giữa các sinh vật để giành lấy các điều kiện tốt nhất cho sự sống và phát triển như thức ăn, chỗ ở, ánh sáng, v.v. (theo thuyết Darwin).
- đấu tranh tư tưởngQuá trình chống lại các ý tưởng, quan điểm hoặc tư duy khác để bảo vệ hoặc thúc đẩy một quan điểm, ngọn cờ tư tưởng nhất định.
- đấu tranh vũ trangCuộc đấu tranh diễn ra thông qua việc sử dụng lực lượng vũ trang và các biện pháp quân sự.
- đầu trâu mặt ngựaCụm từ chỉ những người có ngoại hình thô kệch, hoặc làm những công việc nặng nhọc, thường mang tính châm biếm.
- đấu tríHành động sử dụng trí tuệ để giải quyết vấn đề hoặc cạnh tranh với người khác.
- đầu tròNgười phụ trách, tổ chức hoặc điều phối một sự kiện, hoạt động nào đó.
- đầu trộm đuôi cướpHành động ăn trộm hoặc cướp, thường là để chỉ những kẻ gian lận, lừa đảo.
- đấu trườngNơi diễn ra các trận đấu, tranh tài giữa các vận động viên, thường được sử dụng trong thể thao hoặc trò chơi.
- đầu từBộ phận dùng để ghi, phát hoặc xoá thông tin trên băng từ.
- đầu tưTập trung thời gian, công sức hoặc tài chính vào một công việc nào đó với mục đích đạt được kết quả tốt.
- đầu tư chiều sâuTập trung đầu tư vào những lĩnh vực cơ bản như khoa học kỹ thuật, trang thiết bị, và nguồn nhân lực để đạt được tác động thực sự và lâu dài đối với quá trình phát triển.
- đậu tươngĐậu có hạt màu trắng ngà, thường được sử dụng để chế biến tương và đậu phụ.
- đậu vánĐậu thân leo có hoa màu tím, mọc thành chùm, với quả và hạt to, dẹt.
- đầu vàoDữ liệu và lệnh được đưa vào máy tính; khác với đầu ra.
- đâu vào đấyChỉ sự sắp xếp, tổ chức mọi thứ theo cách hợp lý và rõ ràng.
- đấu vậtHành động dùng tay không ôm nhau, sau đó cố gắng dùng sức để làm cho đối phương ngã xuống nhằm giành chiến thắng (một môn võ).
- dấu vếtCác dấu hiệu còn lại từ tác động của một hiện tượng đã xảy ra, giúp nhận biết về hiện tượng đó.
- đầu videoThiết bị dùng để phát băng hoặc đĩa hình, thường được sử dụng để xem phim hoặc chương trình truyền hình.
- đấu võHành động sử dụng võ thuật để thi đấu và so tài sức mạnh với nhau.
- đầu voi đuôi chuộtMột thành ngữ chỉ sự không tương xứng giữa phần đầu và phần cuối của một sự việc hay một sự vật, thường chỉ ra sự không phù hợp hay không cân đối.
- đấu vòng trònHình thức thi đấu trong đó các đấu thủ hoặc đội sẽ lần lượt đối đầu với tất cả các đấu thủ hoặc đội khác, cho đến khi hết một vòng và chọn ra những người thắng vào vòng tiếp theo.
- đầu xanhThời kỳ còn trẻ, chưa có nhiều kinh nghiệm sống.
- đậu xanhLoại đậu có hạt nhỏ, vỏ màu xanh lục, thường được sử dụng trong ẩm thực.
- đầu xanh tuổi trẻChỉ những người trẻ tuổi, đặc biệt là trong giai đoạn thanh niên, thường có đầu tóc xanh nhuộm hoặc biểu trưng cho sức sống và sự nhiệt huyết.
- đấu xảo(Từ cũ) chỉ hội chợ, nơi diễn ra các hoạt động mua bán, trưng bày sản phẩm.
- đau xótCảm giác đau đớn hoặc xót xa về mặt tinh thần.
- đầu xuôi đuôi lọtChỉ tình trạng việc gì tiến triển thuận lợi từ đầu đến cuối.
- đau yếuChỉ tình trạng sức khỏe kém, như khi bị đau ốm.
- dayÍt được sử dụng.
- dạyTập cho động vật hình thành thói quen và biết làm việc gì đó một cách thành thạo, giống như con người.
- đàyTừ (ít dùng) chỉ việc bắt người khác phải chịu đựng cảnh khổ sở, nhục nhã.
- dấy(trạng thái, cảm xúc) nổi lên và biểu hiện một cách mãnh liệt.
- đậyThể hiện hành động phải nộp hoặc trả thay cho người khác.
- dầyTừ dùng để chỉ độ dày hoặc kích thước lớn của một vật thể.
- đẩyLàm cho phát triển mạnh hơn, tạo thành đà.
- dàySử dụng để chỉ sự dày đặc, do tích luỹ qua thời gian, thường áp dụng cho yếu tố tinh thần.
- dẫyTừ ngữ sử dụng trong phương ngữ, có thể chỉ một khái niệm hoặc đối tượng cụ thể.
- dậyChuyển từ trạng thái không có biểu hiện rõ rệt sang trạng thái có những biểu hiện rõ ràng (thường dùng để mô tả sự nổi lên hoặc bùng phát của cái gì đó).
- dâyMối liên hệ tinh thần gắn bó, kết nối giữa các cá nhân.
- đầy(Phương ngữ) Đầy có thể được hiểu là tràn ngập hoặc lấp đầy một khoảng không gian.
- dãyTập hợp các vật cùng loại nối tiếp nhau, đặt cạnh nhau.
- đáy(Khẩu ngữ) phần b底 hoặc mặt đáy của một vật nào đó.
- đâyTừ người nói dùng để tự xưng với người đối thoại một cách thân mật hoặc có phần trịch thượng, sỗ sàng; đối lập với 'đấy', là từ dùng để gọi người đối thoại.
- đấy(Khẩu ngữ) Từ mà người nói dùng để gọi người đối diện một cách thân mật, hoặc có thể mang nghĩa trịch thượng, sỗ sàng; đối lập với "đây" (từ người nói dùng để tự xưng).
- đayCây công nghiệp với lá dài có hai ria ở gốc, mép lá có răng cưa, quả tròn, vỏ thân chứa sợi được sử dụng để dệt bao tải và làm dây buộc.
- đày ảiBắt buộc phải chịu đựng nhiều điều khổ sở và nhục nhã.
- đầy ảiTừ dùng trong phương ngữ để chỉ việc bị giam cầm, nhốt giữ.
- đay ấn độMột loài cây thuộc họ nhền nhện, có hoa màu vàng và thường được trồng làm cảnh.
- đầy ắpTính từ chỉ trạng thái đầy đến mức không thể chứa thêm được nữa.
- dạy bảo(Từ cũ, trang trọng) Chỉ hành động truyền đạt kiến thức, bàn bạc hoặc chỉ dẫn cho người dưới.
- đáy bể mò kimCâu nói chỉ việc tìm kiếm cái gì đấy rất khó khăn, như việc mò kim đáy bể.
- đáy biển mò kimHành động tìm kiếm cái gì đó rất khó khăn, như tìm một vật nhỏ giữa không gian rộng lớn hoặc trong nhiều sự vật khác.
- dây bọcDây dẫn được bọc bằng chất liệu cách điện như cao su hoặc nhựa, giúp bảo vệ và cách ly dòng điện.
- dây cà dây muốngMột loại cây thuộc họ bắp, thường được sử dụng làm thực phẩm hoặc rau xanh trong bữa ăn hàng ngày.
- dây cà ra dây muốngMột loại dây dùng để buộc hoặc kéo các vật dụng lại với nhau, thường thấy trong sinh hoạt và nông nghiệp.
- dây cápDây cáp là dây được làm từ nhiều sợi kim loại hoặc vật liệu bền, thường dùng để truyền tải điện, tín hiệu hoặc nâng đỡ các vật nặng.
- dây chằngKhối mô liên kết dạng sợi, màu trắng và dai cứng, có chức năng nối hai khớp xương với nhau tại vùng khớp.
- dây chunDây được làm từ nhiều sợi cao su, có khả năng co dãn.
- dây chuyềnHình thức tổ chức sản xuất bao gồm các bộ phận chuyên môn hóa thực hiện các khâu liên tục theo một trình tự nhất định.
- dầy cồm cộpTừ dùng để miêu tả cái gì đó dày và chắc chắn, thường dùng trong ngữ cảnh địa phương.
- dày cồm cộpTừ dùng để chỉ độ dày lớn hơn bình thường.
- dầy cộpTính từ dùng để chỉ sự dày, nặng nề, thường chỉ đồ vật hoặc vật liệu.
- dày cộp(Khẩu ngữ) Dày một cách quá mức, gây cảm giác vướng víu khi sử dụng.
- dây cótLò xo hình xoáy ốc được sử dụng để làm quay một bộ phận trong máy móc.
- dày cui(Phương ngữ) Dày và có độ cứng, tạo cảm giác khó chịu khi chạm vào.
- dây cungĐoạn thẳng nối hai điểm trên một đường tròn hoặc hai đầu mút của một cung.
- đẫy đàTừ miêu tả một người có vóc dáng to béo, mập mạp.
- dày đặcRất dày và sít, gần như không có khoảng trống.
- dầy đặcTừ dùng để miêu tả trạng thái dày và tập trung, thường liên quan đến sự hiện diện nhiều, khối lượng lớn.
- dầy dạnTừ này dùng trong một số phương ngữ để chỉ tính cách mạnh mẽ, cứng cỏi, hoặc có kinh nghiệm phong phú.
- dầy dặnTừ dùng để chỉ sự dày dạn, nhiều kinh nghiệm, hoặc tích lũy kiến thức qua thời gian.
- đầy đặnTừ dùng để chỉ sự trọn vẹn, không có điều gì thiếu sót, chê trách trong cách cư xử với nhau.
- dây dẫnDây dùng để dẫn điện, thường được làm bằng đồng hoặc nhôm.
- dày dặnDày và có cảm giác chắc chắn, thường được dùng để mô tả vật chất.
- dày dạnTừng trải, chịu đựng nhiều đến mức đã quen với khó khăn và nguy hiểm.
- dây đất(Khẩu ngữ) Dây dùng để nối đất, thường được gọi ngắn gọn là dây đất.
- dậy đấtHành động làm cho đất trở nên mềm hơn, thường là để chuẩn bị cho việc trồng trọt.
- đây đẩyTừ diễn tả hành động, cử chỉ hoặc lời nói thể hiện sự quyết liệt không đồng ý hoặc không chấp nhận.