dày đặc
Định nghĩa
Nghĩa 1: dày đặc (Tính từ)
Rất dày và sít, gần như không có khoảng trống.
- 1."Sương mù dày đặc."
- 2."Bóng tối dày đặc."
- 3."Rừng cây mọc dày đặc ở khu vực này."
- 4."Khói mù dày đặc che khuất tầm nhìn."
Lưu ý khi sử dụng "dày đặc"
Lưu ý về tính từ
"dày đặc" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "dày đặc"
dày đặc là tính từ trong tiếng Việt. Rất dày và sít, gần như không có khoảng trống. Ví dụ: "Sương mù dày đặc."
Từ liên quan
dày dạn
Từng trải, chịu đựng nhiều đến mức đã quen với khó khăn và nguy hiểm.
dày dặn
Dày và có cảm giác chắc chắn, thường được dùng để mô tả vật chất.
dày gió dạn sương
Chỉ trạng thái bền bỉ trước thời tiết khắc nghiệt, thường dùng để chỉ những người hoặc vật đã trải qua nhiều khó khăn và thử thách.
dác
Phần gỗ non của cây nằm ngoài lõi, sát dưới lớp vỏ, thường là phần gỗ kém chất lượng và bị loại bỏ.
dái
(đối với gia súc đực) chỉ con đã lớn nhưng chưa bị thiến.
dái chân
(Phương ngữ) chỉ phần bắp chân, bộ phận nằm giữa đầu gối và mắt cá chân.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.