đầu sỏ
Định nghĩa
Nghĩa 1: đầu sỏ (Danh từ)
Người đứng đầu, thường được coi thường hoặc mang ý nghĩa tiêu cực.
- 1."Bắt được tên đầu sỏ."
- 2."Hắn là đầu sỏ của băng nhóm này."
- 3."Cảnh sát đang truy tìm những kẻ cầm đầu đầu sỏ của đường dây buôn lậu."
Lưu ý khi sử dụng "đầu sỏ"
Lưu ý về danh từ
"đầu sỏ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đầu sỏ"
đầu sỏ là danh từ trong tiếng Việt. Người đứng đầu, thường được coi thường hoặc mang ý nghĩa tiêu cực. Ví dụ: "Bắt được tên đầu sỏ."
Từ liên quan
đầu sách
Từ chỉ từng đơn vị của tên sách được in ra.
đầu sóng ngọn gió
Thời điểm hoặc vị trí mà sự việc xảy ra, thường là lúc bắt đầu hoặc nơi có biến động lớn.
đầu sông ngọn nguồn
Cụm từ chỉ vị trí hoặc điểm khởi đầu của một con sông hoặc một nguồn nước.
đầu tay
Tác phẩm đầu tiên được sáng tác bởi một người nào đó.
đầu thai
Nhập vào một cái thai để sinh ra trong một kiếp sống mới (theo thuyết luân hồi của đạo Phật).
đầu thú
Hành động tự nguyện thú nhận tội lỗi trước cơ quan chức năng sau một thời gian lẩn trốn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.