dấu má

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dấu má (Danh từ)

(Khẩu ngữ) dấu đóng trên giấy tờ được dùng để chứng thực hoặc công nhận, nhưng có hàm ý coi thường về tính chất thật sự của nó.

Ví dụ (4)
  • 1."Dấu má lem nhem, không rõ ràng."
  • 2."Dấu má phức tạp."
  • 3."Cái giấy này chỉ có dấu má thôi, không có giá trị thực sự."
  • 4."Anh ta chỉ cần một dấu má để hoàn tất thủ tục."

Lưu ý khi sử dụng "dấu má"

Lưu ý về danh từ

"dấu má" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "dấu má"

dấu má là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) dấu đóng trên giấy tờ được dùng để chứng thực hoặc công nhận, nhưng có hàm ý coi thường về tính chất thật sự của nó. Ví dụ: "Dấu má lem nhem, không rõ ràng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này