dày dặn
Định nghĩa
Nghĩa 1: dày dặn (Tính từ)
Dày và có cảm giác chắc chắn, thường được dùng để mô tả vật chất.
- 1."Chiếc áo bông dày dặn"
- 2."Mái tóc dày dặn"
- 3."Cuốn sách này có bìa dày dặn, rất bền."
- 4."Bánh mì này có lớp vỏ dày dặn, giòn tan."
Lưu ý khi sử dụng "dày dặn"
Lưu ý về tính từ
"dày dặn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "dày dặn"
dày dặn là tính từ trong tiếng Việt. Dày và có cảm giác chắc chắn, thường được dùng để mô tả vật chất. Ví dụ: "Chiếc áo bông dày dặn"
Từ liên quan
dày cồm cộp
Từ dùng để chỉ độ dày lớn hơn bình thường.
dày cộp
(Khẩu ngữ) Dày một cách quá mức, gây cảm giác vướng víu khi sử dụng.
dày dạn
Từng trải, chịu đựng nhiều đến mức đã quen với khó khăn và nguy hiểm.
dày gió dạn sương
Chỉ trạng thái bền bỉ trước thời tiết khắc nghiệt, thường dùng để chỉ những người hoặc vật đã trải qua nhiều khó khăn và thử thách.
dày đặc
Rất dày và sít, gần như không có khoảng trống.
dác
Phần gỗ non của cây nằm ngoài lõi, sát dưới lớp vỏ, thường là phần gỗ kém chất lượng và bị loại bỏ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.