đầu sóng ngọn gió

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đầu sóng ngọn gió (Danh từ)

Thời điểm hoặc vị trí mà sự việc xảy ra, thường là lúc bắt đầu hoặc nơi có biến động lớn.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta đang đứng ở đầu sóng ngọn gió của cuộc cách mạng công nghệ."
  • 2."Khi bạn ở đầu sóng ngọn gió, bạn sẽ thấy rõ nhất những thay đổi xung quanh."
  • 3."Cô ấy là một nhà báo luôn ở đầu sóng ngọn gió của các sự kiện chính trị."

Lưu ý khi sử dụng "đầu sóng ngọn gió"

Lưu ý về danh từ

"đầu sóng ngọn gió" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đầu sóng ngọn gió"

đầu sóng ngọn gió là danh từ trong tiếng Việt. Thời điểm hoặc vị trí mà sự việc xảy ra, thường là lúc bắt đầu hoặc nơi có biến động lớn. Ví dụ: "Chúng ta đang đứng ở đầu sóng ngọn gió của cuộc cách mạng công nghệ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này