dấu tích

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dấu tích (Danh từ)

(Ít dùng) cái còn lại cho phép nhận biết về người hoặc sự việc thuộc về thời gian đã qua, thường là thời cổ xưa.

Ví dụ (4)
  • 1."Phát hiện dấu tích của ngôi đền cổ."
  • 2."Hoàn toàn không để lại một dấu tích gì."
  • 3."Nhà khảo cổ đã tìm thấy những dấu tích của nền văn minh cổ đại."
  • 4."Các di sản văn hóa là dấu tích quý giá của lịch sử."

Lưu ý khi sử dụng "dấu tích"

Lưu ý về danh từ

"dấu tích" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "dấu tích"

dấu tích là danh từ trong tiếng Việt. (Ít dùng) cái còn lại cho phép nhận biết về người hoặc sự việc thuộc về thời gian đã qua, thường là thời cổ xưa. Ví dụ: "Phát hiện dấu tích của ngôi đền cổ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này