đầu mục từ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đầu mục từ (Danh từ)

Đơn vị từ vựng được ghi ở đầu mỗi mục từ, thường được in đậm, tạo thành một phần của mục từ, nhằm phân biệt với phần giải thích hoặc bản dịch trong nội dung mục từ.

Ví dụ (3)
  • 1."Đếm đầu mục từ trong từ điển."
  • 2."Mỗi đầu mục từ đều rõ ràng và dễ tìm."
  • 3."Chúng ta cần cập nhật lại đầu mục từ cho đúng với nội dung mới."

Lưu ý khi sử dụng "đầu mục từ"

Lưu ý về danh từ

"đầu mục từ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đầu mục từ"

đầu mục từ là danh từ trong tiếng Việt. Đơn vị từ vựng được ghi ở đầu mỗi mục từ, thường được in đậm, tạo thành một phần của mục từ, nhằm phân biệt với phần giải thích hoặc bản dịch trong nội dung mục từ. Ví dụ: "Đếm đầu mục từ trong từ điển."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này