đầu lâu
Định nghĩa
Nghĩa 1: đầu lâu (Danh từ)
Sọ của một người chết từ lâu, chỉ còn lại xương trơ.
- 1."Trong hầm mộ cổ, người ta tìm thấy một cái đầu lâu."
- 2."Mấy đứa trẻ chơi đùa không ngờ lại thấy đầu lâu ở ven đường."
Lưu ý khi sử dụng "đầu lâu"
Lưu ý về danh từ
"đầu lâu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đầu lâu"
đầu lâu là danh từ trong tiếng Việt. Sọ của một người chết từ lâu, chỉ còn lại xương trơ. Ví dụ: "Trong hầm mộ cổ, người ta tìm thấy một cái đầu lâu."
Từ liên quan
đầu hàng
Chịu thua, không còn khả năng hoặc sức lực để tiếp tục chiến đấu hay tìm giải pháp.
đầu hôm
Thời điểm hoặc khoảng thời gian vào buổi tối, thường khi trời vừa tối hoặc lúc bắt đầu đêm.
đầu hồi
Phần tường ở hai đầu của ngôi nhà.
đầu lòng
Từ chỉ (người con) sinh ra đầu tiên trong gia đình.
đầu lưỡi
Chỉ sự trung thành hoặc lời hứa chỉ tồn tại trong lời nói mà không có thực chất.
đầu lọc
Bộ phận ở đầu điếu thuốc lá, được chế tạo bằng chất liệu đặc biệt nhằm lọc bớt các chất độc hại khi hút thuốc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.