đầu lâu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đầu lâu (Danh từ)

Sọ của một người chết từ lâu, chỉ còn lại xương trơ.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong hầm mộ cổ, người ta tìm thấy một cái đầu lâu."
  • 2."Mấy đứa trẻ chơi đùa không ngờ lại thấy đầu lâu ở ven đường."

Lưu ý khi sử dụng "đầu lâu"

Lưu ý về danh từ

"đầu lâu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đầu lâu"

đầu lâu là danh từ trong tiếng Việt. Sọ của một người chết từ lâu, chỉ còn lại xương trơ. Ví dụ: "Trong hầm mộ cổ, người ta tìm thấy một cái đầu lâu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này