đầu vào
Định nghĩa
Nghĩa 1: đầu vào (Danh từ)
Dữ liệu và lệnh được đưa vào máy tính; khác với đầu ra.
- 1."Trong lập trình, bạn cần xác định rõ đầu vào cho chương trình."
- 2."Hệ thống sẽ xử lý mọi đầu vào và cung cấp kết quả nhanh chóng."
Lưu ý khi sử dụng "đầu vào"
Lưu ý về danh từ
"đầu vào" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đầu vào"
đầu vào là danh từ trong tiếng Việt. Dữ liệu và lệnh được đưa vào máy tính; khác với đầu ra. Ví dụ: "Trong lập trình, bạn cần xác định rõ đầu vào cho chương trình."
Từ liên quan
đầu từ
Bộ phận dùng để ghi, phát hoặc xoá thông tin trên băng từ.
đầu video
Thiết bị dùng để phát băng hoặc đĩa hình, thường được sử dụng để xem phim hoặc chương trình truyền hình.
đầu voi đuôi chuột
Một thành ngữ chỉ sự không tương xứng giữa phần đầu và phần cuối của một sự việc hay một sự vật, thường chỉ ra sự không phù hợp hay không cân đối.
đầu xanh
Thời kỳ còn trẻ, chưa có nhiều kinh nghiệm sống.
đầu xanh tuổi trẻ
Chỉ những người trẻ tuổi, đặc biệt là trong giai đoạn thanh niên, thường có đầu tóc xanh nhuộm hoặc biểu trưng cho sức sống và sự nhiệt huyết.
đầu xuôi đuôi lọt
Chỉ tình trạng việc gì tiến triển thuận lợi từ đầu đến cuối.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.