dầu tẩy

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dầu tẩy (Danh từ)

Dầu pha chế được sử dụng để tẩy giun sán.

Ví dụ (2)
  • 1."Bác sĩ đã chỉ định sử dụng dầu tẩy để điều trị giun cho trẻ em."
  • 2."Trong quá trình điều trị, cần theo dõi liều lượng dầu tẩy một cách cẩn thận."

Lưu ý khi sử dụng "dầu tẩy"

Lưu ý về danh từ

"dầu tẩy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "dầu tẩy"

dầu tẩy là danh từ trong tiếng Việt. Dầu pha chế được sử dụng để tẩy giun sán. Ví dụ: "Bác sĩ đã chỉ định sử dụng dầu tẩy để điều trị giun cho trẻ em."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này