đấu thầu
Định nghĩa
Nghĩa 1: đấu thầu (Động từ)
Hành động tham gia hoặc tổ chức một cuộc đấu giá hoặc lựa chọn nhà thầu để thực hiện một dự án nào đó.
- 1."Công ty chúng tôi đang chuẩn bị đấu thầu cho dự án xây dựng cầu mới."
- 2."Hôm qua, tôi đã tham gia đấu thầu cho gói thầu sửa chữa trường học."
- 3."Nếu bạn muốn trúng thầu, bạn cần phải chuẩn bị kỹ lưỡng hồ sơ dự thầu."
Nghĩa 2: đấu thầu (Danh từ)
Cuộc thi hoặc quy trình trong đó các nhà thầu đưa ra giá thầu để nhận hợp đồng thực hiện một dự án.
- 1."Đấu thầu này có rất nhiều nhà thầu tham gia, nên khả năng cạnh tranh rất cao."
- 2."Chúng tôi đã tổ chức một cuộc đấu thầu để tìm nhà thầu cho dự án xanh."
- 3."Kết quả đấu thầu sẽ được công bố vào cuối tuần này."
Lưu ý khi sử dụng "đấu thầu"
Lưu ý về động từ
"đấu thầu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"đấu thầu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "đấu thầu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "đấu thầu"
đấu thầu là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động tham gia hoặc tổ chức một cuộc đấu giá hoặc lựa chọn nhà thầu để thực hiện một dự án nào đó. Ví dụ: "Công ty chúng tôi đang chuẩn bị đấu thầu cho dự án xây dựng cầu mới."
Từ liên quan
đấu lý
Hành động tranh luận hoặc biện luận để giải quyết một vấn đề nào đó, thường là trong một cuộc tranh cãi hoặc cuộc họp.
đấu pháp
Phương pháp hoặc cách thức được áp dụng trong các cuộc thi đấu thể thao.
đấu sĩ
Người, thường có kỹ năng võ thuật, tham gia vào các cuộc thi đấu võ thuật hoặc thể hiện sức mạnh.
đấu thủ
Người tham gia vào một cuộc thi đấu.
đấu tranh
Hành động hoặc quá trình cố gắng để đạt được một mục tiêu, thường là để chống lại một điều gì đó không công bằng.
đấu tranh chính trị
Cuộc đấu tranh chống lại chính quyền thông qua các hình thức như bãi công, biểu tình, v.v., mà không sử dụng vũ lực.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.