đầu ngắm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đầu ngắm (Danh từ)

Thể hiện ý nghĩa như 'đầu ruồi'.

Ví dụ (2)
  • 1."đầu ruồi"
  • 2."Đầu ngắm của con ruồi rất sắc nét."

Lưu ý khi sử dụng "đầu ngắm"

Lưu ý về danh từ

"đầu ngắm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đầu ngắm"

đầu ngắm là danh từ trong tiếng Việt. Thể hiện ý nghĩa như 'đầu ruồi'. Ví dụ: "đầu ruồi"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này