đậu rồng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đậu rồng (Danh từ)

Loại đậu có mặt cắt vuông, thường được trồng vào mùa thu đông để thu hoạch quả non và hạt làm thực phẩm.

Ví dụ (2)
  • 1."Đậu rồng thường được chế biến thành nhiều món ăn ngon."
  • 2."Trong vườn nhà tôi có trồng đậu rồng, mỗi mùa thu hoạch lại đầy trái."

Lưu ý khi sử dụng "đậu rồng"

Lưu ý về danh từ

"đậu rồng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đậu rồng"

đậu rồng là danh từ trong tiếng Việt. Loại đậu có mặt cắt vuông, thường được trồng vào mùa thu đông để thu hoạch quả non và hạt làm thực phẩm. Ví dụ: "Đậu rồng thường được chế biến thành nhiều món ăn ngon."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này