dầu máy

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dầu máy (Danh từ)

Dầu được sử dụng để bôi trơn và làm mát trong các thiết bị máy móc, thường là động cơ hoặc máy phát điện.

Ví dụ (3)
  • 1."Trước khi khởi động máy, bạn cần kiểm tra mức dầu máy."
  • 2."Dầu máy không tốt có thể làm hỏng động cơ nhanh chóng."
  • 3."Hãy thay dầu máy định kỳ để đảm bảo máy hoạt động tốt nhất."

Lưu ý khi sử dụng "dầu máy"

Lưu ý về danh từ

"dầu máy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "dầu máy"

dầu máy là danh từ trong tiếng Việt. Dầu được sử dụng để bôi trơn và làm mát trong các thiết bị máy móc, thường là động cơ hoặc máy phát điện. Ví dụ: "Trước khi khởi động máy, bạn cần kiểm tra mức dầu máy."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này