đầu môi chót lưỡi

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: đầu môi chót lưỡi (Động từ)

Hành động nói ra, thể hiện những ý kiến hoặc suy nghĩ một cách ngắn gọn, súc tích.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi có ý kiến khác, hãy đầu môi chót lưỡi để mọi người cùng thảo luận."
  • 2."Mẹ luôn dạy tôi rằng cần đầu môi chót lưỡi khi bất đồng với ai đó."
  • 3."Trong cuộc họp, mọi người đều đầu môi chót lưỡi một cách thuyết phục."
2
Danh từ

Nghĩa 2: đầu môi chót lưỡi (Danh từ)

Biểu hiện hoặc cách thức gợi ý, đưa ra ý kiến mà không cần dài dòng.

Ví dụ (3)
  • 1."Đầu môi chót lưỡi của anh ấy giúp cuộc trò chuyện trở nên thú vị hơn."
  • 2."Người lãnh đạo khéo léo dùng đầu môi chót lưỡi để tạo sự đồng thuận."
  • 3."Cần phải học cách sử dụng đầu môi chót lưỡi trong giao tiếp hàng ngày."

Lưu ý khi sử dụng "đầu môi chót lưỡi"

Lưu ý về động từ

"đầu môi chót lưỡi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"đầu môi chót lưỡi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "đầu môi chót lưỡi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đầu môi chót lưỡi"

đầu môi chót lưỡi là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động nói ra, thể hiện những ý kiến hoặc suy nghĩ một cách ngắn gọn, súc tích. Ví dụ: "Khi có ý kiến khác, hãy đầu môi chót lưỡi để mọi người cùng thảo luận."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này