đầu môi chót lưỡi
Định nghĩa
Nghĩa 1: đầu môi chót lưỡi (Động từ)
Hành động nói ra, thể hiện những ý kiến hoặc suy nghĩ một cách ngắn gọn, súc tích.
- 1."Khi có ý kiến khác, hãy đầu môi chót lưỡi để mọi người cùng thảo luận."
- 2."Mẹ luôn dạy tôi rằng cần đầu môi chót lưỡi khi bất đồng với ai đó."
- 3."Trong cuộc họp, mọi người đều đầu môi chót lưỡi một cách thuyết phục."
Nghĩa 2: đầu môi chót lưỡi (Danh từ)
Biểu hiện hoặc cách thức gợi ý, đưa ra ý kiến mà không cần dài dòng.
- 1."Đầu môi chót lưỡi của anh ấy giúp cuộc trò chuyện trở nên thú vị hơn."
- 2."Người lãnh đạo khéo léo dùng đầu môi chót lưỡi để tạo sự đồng thuận."
- 3."Cần phải học cách sử dụng đầu môi chót lưỡi trong giao tiếp hàng ngày."
Lưu ý khi sử dụng "đầu môi chót lưỡi"
Lưu ý về động từ
"đầu môi chót lưỡi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"đầu môi chót lưỡi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "đầu môi chót lưỡi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "đầu môi chót lưỡi"
đầu môi chót lưỡi là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động nói ra, thể hiện những ý kiến hoặc suy nghĩ một cách ngắn gọn, súc tích. Ví dụ: "Khi có ý kiến khác, hãy đầu môi chót lưỡi để mọi người cùng thảo luận."
Từ liên quan
đầu lọc
Bộ phận ở đầu điếu thuốc lá, được chế tạo bằng chất liệu đặc biệt nhằm lọc bớt các chất độc hại khi hút thuốc.
đầu mày cuối mắt
Cách diễn đạt mô tả trạng thái, cảm xúc của một người hoặc tình huống qua ánh mắt và nét mặt.
đầu máy
Máy có khả năng kéo mạnh, di chuyển trên đường ray, dùng để kéo hoặc đẩy đoàn tàu.
đầu mấu
Cụm từ dùng để chỉ phần đầu của mặt.
đầu mẩu
Mẩu nhỏ còn lại hoặc được cắt ra ở đầu của một số vật thể.
đầu mặt
Phần mắt nằm giữa hai đoạn cây.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.