Từ vựng vần D (trang 9/21)
Tổng 3.752 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "D". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- đầy dẫyTừ cũ, ít được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại, thường chỉ sự phong phú hoặc tràn đầy.
- đay đảyTừ này có nghĩa cũ, ít được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại.
- dạy đĩ vén váyHành động mời gọi hoặc khuyến khích những hành động không đứng đắn, thái độ thiếu tôn trọng.
- đậy điệm(Khẩu ngữ) Đậy kín, bảo đảm không để lộ ra ngoài.
- dây điệnDây dẫn điện, bao gồm một hoặc nhiều sợi dây kim loại được ghép lại với nhau.
- dạy dỗHành động giúp ai đó hiểu biết về điều hay lẽ phải một cách ân cần và dịu dàng.
- dây dợDây nói chung, thường mang hàm ý chê bai sự rối rắm, không gọn gàng.
- đây đóCó nghĩa tương tự như 'đó đây', dùng để chỉ vị trí không xác định.
- đầy đoạ(Phương ngữ) Diễn tả trạng thái bị dồn nén, khó thoát ra, có thể sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc thể chất.
- đày đoạBắt phải chịu đựng khổ sở, nhục nhã.
- dây dọiDây được buộc một vật nặng ở đầu dưới, dùng để xác định phương thẳng đứng.
- dạy đời(Khẩu ngữ) nói chuyện như thể mình có quyền dạy bảo người khác, thể hiện sự ngạo mạn và tự cho là mình hiểu biết hơn người.
- đầy đủCó đủ mọi thứ, không thiếu sót gì so với yêu cầu.
- dây dưaDính líu vào những việc gây rắc rối hoặc phiền phức.
- day dứtTrạng thái cảm xúc hoang mang, không thể yên lòng do lo lắng hoặc day dứt về một điều gì đó.
- dày gió dạn sươngChỉ trạng thái bền bỉ trước thời tiết khắc nghiệt, thường dùng để chỉ những người hoặc vật đã trải qua nhiều khó khăn và thử thách.
- dạy họcHành động truyền đạt kiến thức văn hóa theo những chương trình đã định sẵn.
- dây kẽm gaiMột loại dây thép có hình dạng gai, thường được sử dụng để tạo hàng rào bảo vệ hoặc ngăn cản động vật.
- dạy khỉ leo câyMột cụm từ chỉ hành động dạy cho người khác điều gì đó một cách không hiệu quả, hay chỉ dạy những kỹ năng mà người đó đã biết hoặc không cần thiết.
- dây khoá kéoDây khoá kéo là một bộ phận của nhiều loại túi xách hoặc áo khoác, dùng để mở hoặc đóng bằng cách kéo một phần chặt lại.
- dây leoCây thực vật có thân mềm, thường quấn quanh các vật khác để leo lên cao.
- đẩy lùiHành động làm cho một cái gì đó phải lùi lại, không tiến lên, hay không phát triển được nữa.
- dây lưngDây dùng để buộc giữ quần hoặc váy, thường được gọi là thắt lưng trong tiếng Việt chuẩn.
- đẩy mạnhTăng cường hoặc làm cho một hoạt động, quá trình trở nên mạnh mẽ hơn.
- dây mátDây nối đất từ vỏ máy để đảm bảo an toàn, trường hợp có hiện tượng mất cách điện không mong muốn.
- dây máu ăn phầnKhái niệm chỉ mối quan hệ là người thân trong gia đình hoặc họ hàng, thường để chỉ sự liên kết máu mủ, gắn bó thiêng liêng giữa các thành viên trong gia đình.
- dây mơ rễ máMột loại cây thuộc họ dây leo, thường có rễ ăn được và được dùng trong ẩm thực.
- dây mựcDây được tẩm chất màu, dùng để căng ra tạo các đường thẳng trên bề mặt gỗ hoặc tường khi in ấn.
- dậy mùi(Khẩu ngữ) (món ăn) có mùi thơm ngon tỏa ra mạnh mẽ, thu hút sự chú ý.
- dây mũiĐoạn dây được luồn qua mũi trâu, bò để có thể dắt chúng đi dễ dàng.
- đầy nămDiễn tả việc một đứa trẻ đã tròn một năm tuổi (theo âm lịch).
- đay nghiếnHành động chỉ trích hoặc nhắc đi nhắc lại những khuyết điểm của người khác một cách cay độc, khiến họ phải cảm thấy đau khổ.
- dây nguộiDây nguội là loại dây dùng để dẫn dòng điện hoặc tín hiệu mà không tạo ra nhiệt độ cao, thường được sử dụng trong các ứng dụng điện và điện tử.
- dây nhợDây nhợ là một loại dây, thường dùng để buộc, treo hoặc làm chặt các vật khác.
- dây nóiTừ cũ hoặc không chính thức để chỉ điện thoại.
- dây nối đấtDây nối đất là một loại dây used để kết nối các thiết bị điện với đất nhằm bảo vệ an toàn điện.
- dây nóng(Khẩu ngữ) Dây tải điện mang điện áp, khác với dây nguội.
- dây óngĐoạn dây quàng qua cổ trâu, bò nhằm giữ cái ách trên vai.
- dây phaDây thần kinh hỗn hợp có chức năng truyền tải các luồng thần kinh theo hai chiều, từ ngoại vi về thần kinh trung ương và ngược lại.
- đầy rẫyCó rất nhiều, chỗ nào cũng thấy có (thường đề cập đến điều tiêu cực).
- dây rútDây dùng để thắt chặt hoặc cố định một vật nào đó.
- dây sốngNgành động vật có dây sống, bao gồm các loài như cá, lưỡng cư, bò sát, chim và thú.
- dây thần kinhTập hợp các sợi thần kinh được tổ chức thành một bó, được bao bọc bởi màng, kết nối các trung tâm thần kinh với các cơ quan trong cơ thể.
- đầy tháng(Đối với trẻ sơ sinh) được tính là đủ một tháng tuổi theo âm lịch.
- dây thépDây làm từ kim loại, thường được dùng để buộc, kéo hoặc cố định các vật.
- dây thép gaiDây làm từ thép, có những đoạn ngắn nhọn như gai, thường được sử dụng để rào chắn hoặc tạo vật cản.
- dậy thìGiai đoạn phát triển của thanh thiếu niên khi cơ thể bắt đầu có những thay đổi về thể chất và sinh lý, thường xảy ra từ độ tuổi 10 đến 19.
- dây thunDây chun, một loại dây có tính đàn hồi, thường dùng để buộc, giữ chặt đồ vật.
- dây tiếp địaDây kim loại được sử dụng để nối thiết bị điện với mặt đất, nhằm bảo vệ thiết bị khỏi các tác động nguy hiểm do dòng điện.
- đày tớNgười phục vụ hoặc làm công cho người khác, thường trong gia đình.
- đầy tớ(Từ cũ) người phục vụ trong gia đình, thường là trong mối quan hệ với chủ nhà.
- dây tócDây kim loại mảnh như sợi tóc trong bóng đèn, khi có dòng điện chạy qua, nó sẽ nóng đỏ và phát sáng.
- dây trầnDây điện không có lớp bọc cách điện.
- day trở(Phương ngữ) Chỉ hành động xoay, lật qua lật lại.
- đầy vơiTình trạng đầy và vơi liên tiếp nhau, diễn ra không ngừng nghỉ.
- dây xíchDây xích là một loại dây kim loại, thường dùng để buộc, giữ hoặc kéo các vật nặng, phổ biến trong các ứng dụng công nghiệp và gia dụng.
- dẽChim nhỏ, có nhiều loài, chân cao, mảnh, mỏ dài, sống ở gần bờ nước, thường ăn giun.
- dệ(Phương ngữ) Từ chỉ dùng ở một số vùng miền để chỉ cây cỏ hoặc loài thực vật cụ thể.
- deCây thân gỗ, thuộc nhiều loài, cùng họ với quế. Gỗ của cây này mềm, nhẹ, và mịn, thường được dùng để chế tạo rương hòm.
- dêĐộng vật nhai lại, có sừng rỗng và cong quặp về phía sau, cằm có túm lông tạo thành râu. Dê thường được nuôi để lấy sữa và thịt.
- đèTạo thành nét hoặc lớp mới lên trên nét hoặc lớp đã có từ trước.
- đếBộ phận gắn liền với phần dưới của một số vật, thường to hơn và có tác dụng giữ cho vật vững chãi.
- đẻHành động sinh ra hoặc tạo ra cái gì đó.
- đệNgười có mối quan hệ hạ cấp hơn theo thứ bậc, thường dùng trong bối cảnh gia đình hoặc bạn bè.
- đeKhối sắt hoặc thép được sử dụng làm bệ để đặt vật liệu kim loại lên trên và đập bằng búa.
- dèĐoán biết để chuẩn bị trước, phòng ngừa những điều không bình thường hoặc không tốt có thể xảy ra.
- đềCây lớn có lá nhọn dài, hình trám rộng, thường được trồng để tạo bóng mát hoặc trang trí ở các đình chùa.
- dếLoại côn trùng có cánh thẳng, râu dài và chân sau mạnh mẽ, thường sống dưới đất và đào hang, chuyên ăn rễ cây.
- dễTừ dùng để chỉ khả năng xảy ra cao hoặc tình huống dễ dàng.
- dẻCây gỗ lớn thuộc nhiều loài, thường mọc trong rừng, có lá khía răng, một số loài cho quả (thường gọi là hạt) có thể ăn được.
- dểTừ cũ, ít dùng để chỉ hành động coi thường, không kính nể người khác.
- đêCông trình xây dựng bằng đất đá dọc bờ sông hoặc bờ biển, nhằm ngăn nước tràn vào đồng ruộng và khu dân cư.
- để(Phương ngữ) có nghĩa là li dị, đặc biệt dùng để chỉ việc chồng đối với vợ.
- đề ánTổng hợp các ý kiến có hệ thống về những công việc cần thực hiện, được đưa ra để thảo luận, thông qua hoặc xét duyệt.
- đề bàiTương tự như đầu bài, dùng để chỉ phần yêu cầu hoặc nhiệm vụ được đưa ra cho người học.
- đê baoĐê được xây dựng xung quanh khu vực nhằm ngăn nước lũ xâm nhập.
- đề bạtCử giữ một chức vụ cao hơn trong tổ chức hoặc hệ thống.
- dễ bềDễ dàng trong việc thực hiện một công việc nào đó.
- đè bẹpDùng sức mạnh để trấn áp và hoàn toàn đánh bại.
- đê biểnĐê ngăn nước mặn từ biển tràn vào đất canh tác hoặc khu dân cư.
- dè bỉuHành động chê bai, khinh thường người khác thông qua lời nói hoặc thái độ không thân thiện.
- đê bốiĐê nhỏ được xây dựng hình vòng ở hai đầu nối với đê chính, nhằm bảo vệ một khu vực đất nông nghiệp hoặc khu dân cư.
- để bụng(Khẩu ngữ) ghi nhớ một cách cố chấp những sai sót nhỏ của người khác đối với mình, thường gây khó chịu.
- đề canMiếng giấy, vải, hoặc chất liệu khác có hình trang trí dùng để dán lên quần áo, đồ vật.
- đề caoNêu rõ và làm cho điều gì đó được đánh giá cao hơn.
- đề cậpNói đến hoặc đưa ra một vấn đề để được chú ý, xem xét hoặc thảo luận.
- dé chân chèo(Tư thế) đứng như người chèo đò, với một chân chếch sang bên phía trước và chân kia lùi về phía sau.
- để chếTừ phương ngữ chỉ hành động làm lễ tang, tưởng nhớ người đã khuất.
- đế chếChế độ chính trị được lãnh đạo bởi một hoàng đế.
- dễ chịuCảm giác êm dịu, thoải mái, mang lại sự dễ chịu.
- để chỏmCạo trọc đầu chỉ để lại một chỏm tóc trên đỉnh, thường là kiểu cắt tóc của các bé trai trong quá khứ.
- dè chừngChú ý sử dụng một cách tiết kiệm để phòng ngừa các tình huống khó khăn.
- đè chừng bắt bóngHành động cản trở, ngăn chặn một ai đó trong việc thực hiện điều gì đó.
- dễ coiCó dáng vẻ ưa nhìn, dễ gây thiện cảm.
- đề cửHành động giới thiệu ai đó hoặc cái gì đó cho một vị trí, giải thưởng hoặc sự công nhận nào đó.
- đề cươngTài liệu ghi lại những điểm chính và cốt yếu để từ đó phát triển thành một bài viết hoặc công trình nghiên cứu.
- đẻ đái(Thông tục) Hành động sinh con, thường được sử dụng một cách khái quát.
- dễ dãiTính cách dễ hài lòng, không đặt ra yêu cầu hoặc đòi hỏi quá khắt khe.
- đề dẫnNêu ra trước nội dung nhằm hướng dẫn hoặc giải thích cho phần tiếp theo.
- dễ dàngChỉ trạng thái dễ thực hiện, không đòi hỏi nhiều điều kiện hay công sức.
- để dànhĐể lại một thứ gì đó để sử dụng vào việc khác hoặc vào thời điểm khác.
- đề đạt(cấp dưới) trình bày ý kiến hoặc nguyện vọng của mình với cấp có thẩm quyền để được giải quyết.
- dè dặtCách hành xử cẩn trọng, không mạnh bạo hoặc quyết đoán, thường để tránh gây ra rắc rối hoặc phản ứng tiêu cực.
- dễ dầu(Phương ngữ) có nghĩa là dễ, nhưng thường được sử dụng trong các câu có ý nghĩa phủ định.
- đè đầu cưỡi cổChỉ hành động áp bức, gây khó khăn hoặc kiểm soát một người khác một cách tàn nhẫn.
- dê diếu(Ít dùng) có nghĩa tương tự như bêu xấu, chỉ trích một cách công khai.
- đê điềuCông trình xây dựng nhằm phòng chống lũ lụt.
- đế đôTừ cổ để chỉ kinh đô, trung tâm hành chính lớn của một quốc gia.
- đe doạGây ra nỗi lo lắng về một tai họa có khả năng xảy ra.
- đề đốcChức quan võ có quyền chỉ huy quân đội trong một tỉnh, thường thấy trong thời phong kiến.
- đề đóm(Khẩu ngữ) chỉ chung về đề cùng các trò cờ bạc khác.
- dế dũiDế có màu nâu xám, với cánh ngắn hơn thân, chân trước to khỏe, thường gây hại cho rễ và gốc cây non.
- dẽ gàLoài dẽ có kích thước lớn, thường sống ở những vùng nước lợ.
- dẽ giunMột loài dẽ có kích thước nhỏ.
- đê hènTừ chỉ sự hèn hạ, thấp kém đến mức đáng bị khinh bỉ.
- đề huề(Phương ngữ) mang nghĩa giống như đàng hoàng, thể hiện sự chỉnh tề, gọn gàng.
- đê kèCấu trúc bao gồm đê và kè dùng để ngăn chặn lũ lụt.
- đề khángChống cự lại sự xâm nhập hoặc sự tấn công.
- để khángHành động hoặc hành vi nhằm phản đối, chống lại điều gì đó.
- đế kinhÍt sử dụng, có nghĩa tương tự như kinh đô.
- đề lạiĐể lại, trao cho ai điều gì hoặc một phần của cái gì đó.
- dễ làm khó bỏNhững việc hay thói quen dễ thực hiện nhưng khó từ bỏ sau một thời gian dài.
- đe loiKhiến cho người khác ngạc nhiên hoặc cảm thấy bị sốc về một điều gì đó.
- để mắt(Khẩu ngữ) chú ý, để ý đến một người khác giới với sự cảm mến hoặc thiện cảm.
- đê mạtThể hiện sự thấp kém tột cùng về phẩm chất hoặc tư cách.
- đê mêCó cảm giác say sưa, thích thú đến tê dại, do sự kích thích hoặc vì sự sung sướng.
- dế mènTên gọi của một loại côn trùng bé nhỏ, có khả năng phát ra âm thanh kêu đặc trưng, thường sống ở vùng nông thôn.
- đề mụcĐề mục là một tiêu đề hoặc chủ đề chính của một phần trong văn bản, tài liệu hay bài thuyết trình.
- đè nénHành động sử dụng quyền lực hoặc sức mạnh để ức hiếp, kìm hãm người khác, không cho họ tự do.
- đe nẹtHành động mắng mỏ, đe dọa trừng phạt nếu ai đó làm trái ý mình.
- đề nghịĐưa ra ý kiến hoặc yêu cầu cho người khác xem xét hoặc thực hiện.
- đẻ nonSinh ra trước thời điểm dự kiến, khi thai nhi chưa đủ tháng.
- dễ ợtRất dễ dàng, quá đơn giản.
- đề paTừ cũ chỉ hành động bắt đầu di chuyển, đặc biệt là trong ngữ cảnh của phương tiện giao thông.
- để phầnĐể lại phần thức ăn cho người vắng mặt có thể ăn sau.
- đề phòngChuẩn bị các phương án từ trước để sẵn sàng đối phó, ngăn ngừa hoặc hạn chế những thiệt hại có thể xảy ra.
- đê quaiĐê được xây dựng xung quanh một vùng đất hoặc công trình nhằm ngăn chặn ngập lụt trong quá trình thi công hoặc sửa chữa.
- đế quốcNước thực dân xâm lược và biến các nước khác thành thuộc địa hoặc phụ thuộc.
- đế quốc chủ nghĩaLiên quan đến chủ nghĩa đế quốc, thể hiện đặc trưng của chủ nghĩa này.
- dê-rôDê-rô là loại xe ô tô thể thao, thường được dùng để đua hoặc tham gia các hoạt động thể thao.
- dè sẻnTự hạn chế chi tiêu ở mức tối thiểu.
- dễ sợTừ diễn tả mức độ cao và gây ấn tượng mạnh.
- đề tàiĐối tượng được nghiên cứu hoặc miêu tả trong tác phẩm khoa học, văn học, hoặc nghệ thuật.
- để tâmĐể ý và quan tâm đến một việc gì đó.
- để tangHành động mang dấu hiệu, thường là ở áo, mũ, hoặc đầu, để thể hiện lòng thương tiếc đối với người đã qua đời, theo phong tục.
- dễ thở(Khẩu ngữ) (về đời sống) cảm giác dễ chịu hơn, ít khó khăn hơn.
- dễ thườngTừ dùng để diễn đạt sự nghi ngờ hoặc không tin vào một điều gì đó.
- đê tiệnCó tính cách thấp kém, nhỏ nhen đến mức khinh bỉ.
- đệ trình(Trang trọng) gửi đến cấp có thẩm quyền để xem xét hoặc phê duyệt.
- để trởTừ dùng trong phương ngữ, nghĩa là để tang.
- dế trũiTên gọi khác của dế dũi, một loại côn trùng.
- đệ tửNgười thờ phụng thần thánh hoặc chư vị, hoặc người theo một tôn giáo trong mối quan hệ với thần và tôn giáo đó.
- đề từCâu ngắn gọn, cô đọng được dẫn ra ở đầu tác phẩm hoặc chương sách nhằm thể hiện chủ đề tư tưởng của tác phẩm hoặc chương sách đó.
- đề tựaPhần viết ở đầu sách để trình bày những thông tin cần thiết về cuốn sách đó.
- đế vươngTừ cũ chỉ vua, có tính khái quát.
- đê-xi-benĐê-xi-ben là một loại thuốc an thần được sử dụng để giảm lo âu và điều trị các rối loạn tâm lý.
- đề xuấtHành động đưa ra ý tưởng hoặc khuyến nghị nào đó cho một người hoặc một nhóm người.
- đề xướngNêu ra một ý tưởng hoặc kế hoạch đầu tiên và khuyến khích mọi người thực hiện theo.
- để ýHành động chú tâm, lưu tâm đến ai đó hoặc một điều gì đó một cách thường xuyên.
- debit cardThẻ dùng để rút tiền hoặc chi tiêu trực tiếp từ tài khoản ngân hàng của người sở hữu.
- deca-Tiền tố chỉ số mười, dùng để biểu thị số lượng gấp mười lần.
- dệch(Phương ngữ) Có nghĩa là dùng để chỉ một hành động cụ thể trong một số vùng miền.
- đếchMột từ dùng để nhấn mạnh, thường mang nghĩa phủ định hoặc thể hiện ý không đồng ý.
- deci-Là một tiền tố được sử dụng trong các thuật ngữ đo lường để chỉ một phần mười.
- decibelĐơn vị đo mức công suất hoặc sự tăng cường công suất trong lĩnh vực kỹ thuật điện và âm thanh.
- defaultChỉ trạng thái mặc định hoặc lựa chọn sẽ được áp dụng nếu không có sự thay đổi nào khác.
- deltaChữ cái thứ tư trong bảng chữ cái Hi Lạp, có dạng viết thường là δ và viết hoa là Δ.
- dém(Phương ngữ) Từ dùng để chỉ hành động kéo hoặc gập lại một thứ gì đó, thường là màn hoặc vải.
- đemHành động đưa cái gì đó đến một địa điểm, hoặc làm cho ai đó có được điều gì.
- đếmHành động xác định số lượng của một nhóm đồ vật hay người.
- đêmKhoảng thời gian tối, thường từ sau 9 giờ tối đến trước 1 giờ sáng.
- đệm bóngHành động dùng cẳng tay để đỡ và chuyển bóng trong môn bóng chuyền khi bóng ở vị trí thấp hơn ngực.
- đếm chác(Khẩu ngữ) Hành động đếm để xác định số lượng một cách khái quát.
- đem con bỏ chợHành động bỏ rơi hoặc từ chối trách nhiệm với một ai đó, đặc biệt là khi người đó cần sự giúp đỡ.
- đêm đêmTừ chỉ sự lặp lại của việc gì đó xảy ra vào ban đêm, mỗi đêm đều như vậy.
- đèm đẹp(Khẩu ngữ) chỉ mức độ đẹp vừa phải, không quá nổi bật.
- đêm hômThời gian về đêm, liên quan đến các hoạt động của con người.
- đem lòngNảy sinh một tình cảm nào đó trong lòng.
- đêm ngày(Khẩu ngữ) nghĩa là liên tục, không ngừng, vào cả ban ngày lẫn ban đêm.
- đêm tốiĐêm, nói về trạng thái tối tăm, không có ánh sáng.