dẫy
Định nghĩa
Nghĩa 1: dẫy (Danh từ)
Từ ngữ sử dụng trong phương ngữ, có thể chỉ một khái niệm hoặc đối tượng cụ thể.
- 1."Ở miền quê, người ta thường gọi ruộng là dẫy."
- 2."Em không hiểu rõ nghĩa của từ dẫy trong ngữ cảnh này."
Lưu ý khi sử dụng "dẫy"
Lưu ý về danh từ
"dẫy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "dẫy"
dẫy là danh từ trong tiếng Việt. Từ ngữ sử dụng trong phương ngữ, có thể chỉ một khái niệm hoặc đối tượng cụ thể. Ví dụ: "Ở miền quê, người ta thường gọi ruộng là dẫy."
Từ liên quan
dẫn động
Là động từ chỉ hành động truyền lực để làm cho một vật chuyển động.
dẫu
(Trong văn chương) tương tự như 'dù' nhưng mang nghĩa mạnh hơn.
dẫu sao
Dẫu sao được sử dụng để thể hiện rằng một điều gì đó không quan trọng hoặc không ảnh hưởng đến tình huống hoặc quyết định hiện tại.
dậm
Hành động di chuyển chân lên xuống, thường để thể hiện cảm xúc hoặc để tạo ra âm thanh.
dậm doạ
(Khẩu ngữ) có nghĩa tương tự như doạ dẫm.
dậm dật
Di chuyển một cách lắc lư, không ổn định.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.