đấu tranh

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: đấu tranh (Động từ)

Hành động hoặc quá trình cố gắng để đạt được một mục tiêu, thường là để chống lại một điều gì đó không công bằng.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta cần đấu tranh vì quyền lợi của mình."
  • 2."Cô ấy luôn đấu tranh để bảo vệ môi trường."
  • 3."Đấu tranh cho sự bình đẳng là một nhiệm vụ quan trọng."
2
Danh từ

Nghĩa 2: đấu tranh (Danh từ)

Hành động hoặc quá trình tranh đấu, thường diễn ra trong bối cảnh xã hội hoặc chính trị.

Ví dụ (3)
  • 1."Cuộc đấu tranh cho tự do là rất cần thiết."
  • 2."Những câu chuyện về đấu tranh của người dân rất cảm động."
  • 3."Đấu tranh chống tham nhũng là một phong trào lớn hiện nay."

Lưu ý khi sử dụng "đấu tranh"

Lưu ý về động từ

"đấu tranh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"đấu tranh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "đấu tranh" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đấu tranh"

đấu tranh là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động hoặc quá trình cố gắng để đạt được một mục tiêu, thường là để chống lại một điều gì đó không công bằng. Ví dụ: "Chúng ta cần đấu tranh vì quyền lợi của mình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này