đầu mối
Định nghĩa
Nghĩa 1: đầu mối (Danh từ)
(Khẩu ngữ) người phụ trách việc liên lạc và hỗ trợ trong tổ chức hoạt động bí mật.
- 1."Bắt liên lạc với một đầu mối."
- 2."Đầu mối liên lạc của đội du kích."
- 3."Cần tìm một đầu mối đáng tin cậy để nhận thông tin."
Lưu ý khi sử dụng "đầu mối"
Lưu ý về danh từ
"đầu mối" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đầu mối"
đầu mối là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) người phụ trách việc liên lạc và hỗ trợ trong tổ chức hoạt động bí mật. Ví dụ: "Bắt liên lạc với một đầu mối."
Từ liên quan
đầu mấu
Cụm từ dùng để chỉ phần đầu của mặt.
đầu mẩu
Mẩu nhỏ còn lại hoặc được cắt ra ở đầu của một số vật thể.
đầu mặt
Phần mắt nằm giữa hai đoạn cây.
đầu mục từ
Đơn vị từ vựng được ghi ở đầu mỗi mục từ, thường được in đậm, tạo thành một phần của mục từ, nhằm phân biệt với phần giải thích hoặc bản dịch trong nội dung mục từ.
đầu ngô mình sở
Một cách diễn đạt chỉ về một tình huống hay trạng thái không được mong đợi, có thể gây nhầm lẫn hoặc khó chịu.
đầu ngắm
Thể hiện ý nghĩa như 'đầu ruồi'.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.