đầu thai

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: đầu thai (Động từ)

Nhập vào một cái thai để sinh ra trong một kiếp sống mới (theo thuyết luân hồi của đạo Phật).

Ví dụ (2)
  • 1."Theo quan niệm Phật giáo, khi một người qua đời, linh hồn của họ có thể đầu thai vào một thân xác mới."
  • 2."Nhiều người tin rằng đầu thai là quá trình để hoàn thiện tâm hồn trong các kiếp sống khác nhau."

Lưu ý khi sử dụng "đầu thai"

Lưu ý về động từ

"đầu thai" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "đầu thai"

đầu thai là động từ trong tiếng Việt. Nhập vào một cái thai để sinh ra trong một kiếp sống mới (theo thuyết luân hồi của đạo Phật). Ví dụ: "Theo quan niệm Phật giáo, khi một người qua đời, linh hồn của họ có thể đầu thai vào một thân xác mới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này