dãy
Định nghĩa
Nghĩa 1: dãy (Danh từ)
Tập hợp các vật cùng loại nối tiếp nhau, đặt cạnh nhau.
- 1."Dãy nhà"
- 2."Xếp bàn ghế thành bốn dãy"
- 3."Dãy Trường Sơn"
- 4."Có một dãy cây xanh ở công viên."
Lưu ý khi sử dụng "dãy"
Lưu ý về danh từ
"dãy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "dãy"
dãy là danh từ trong tiếng Việt. Tập hợp các vật cùng loại nối tiếp nhau, đặt cạnh nhau. Ví dụ: "Dãy nhà"
Từ liên quan
dãi nắng dầm mưa
Chịu đựng, trải qua những điều khó khăn, vất vả trong cuộc sống.
dãn
Thải bớt, cho nghỉ bớt (công nhân) do thiếu việc làm.
dãn nở
(Hiện tượng) tăng thể tích của một chất khi nhiệt độ tăng lên.
dè
Đoán biết để chuẩn bị trước, phòng ngừa những điều không bình thường hoặc không tốt có thể xảy ra.
dè bỉu
Hành động chê bai, khinh thường người khác thông qua lời nói hoặc thái độ không thân thiện.
dè chừng
Chú ý sử dụng một cách tiết kiệm để phòng ngừa các tình huống khó khăn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.