dây bọc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dây bọc (Danh từ)

Dây dẫn được bọc bằng chất liệu cách điện như cao su hoặc nhựa, giúp bảo vệ và cách ly dòng điện.

Ví dụ (2)
  • 1."Dây bọc điện được sử dụng để đảm bảo an toàn cho thiết bị."
  • 2."Khi thay dây điện, nhớ chọn loại dây bọc chất lượng tốt để tránh rò rỉ điện."

Lưu ý khi sử dụng "dây bọc"

Lưu ý về danh từ

"dây bọc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "dây bọc"

dây bọc là danh từ trong tiếng Việt. Dây dẫn được bọc bằng chất liệu cách điện như cao su hoặc nhựa, giúp bảo vệ và cách ly dòng điện. Ví dụ: "Dây bọc điện được sử dụng để đảm bảo an toàn cho thiết bị."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này