dây chun

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dây chun (Danh từ)

Dây được làm từ nhiều sợi cao su, có khả năng co dãn.

Ví dụ (2)
  • 1."Tôi sử dụng dây chun để buộc chặt các vật dụng lại với nhau."
  • 2."Dây chun rất hữu ích trong việc cố định đồ vật khi vận chuyển."

Lưu ý khi sử dụng "dây chun"

Lưu ý về danh từ

"dây chun" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "dây chun"

dây chun là danh từ trong tiếng Việt. Dây được làm từ nhiều sợi cao su, có khả năng co dãn. Ví dụ: "Tôi sử dụng dây chun để buộc chặt các vật dụng lại với nhau."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này