dây cà dây muống
Định nghĩa
Nghĩa 1: dây cà dây muống (Danh từ)
Một loại cây thuộc họ bắp, thường được sử dụng làm thực phẩm hoặc rau xanh trong bữa ăn hàng ngày.
- 1."Mẹ tôi thường nấu canh với dây cà dây muống rất ngọt và bổ dưỡng."
- 2."Trong bữa tiệc hôm qua, có món gỏi làm từ dây cà dây muống rất được mọi người yêu thích."
- 3."Dây cà dây muống rất dễ trồng và phát triển trong vườn nhà."
Nghĩa 2: dây cà dây muống (Động từ)
Hành động thu hoạch hoặc chế biến dây cà dây muống.
- 1."Chúng tôi đã cùng nhau dây cà dây muống từ vườn để chuẩn bị cho bữa tiệc."
- 2."Tối qua, tôi đã dây cà dây muống để làm món xào cho gia đình."
- 3."Nhiều người dân ở quê thường dây cà dây muống vào mùa hè để có thực phẩm tươi ngon."
Lưu ý khi sử dụng "dây cà dây muống"
Lưu ý về động từ
"dây cà dây muống" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"dây cà dây muống" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "dây cà dây muống" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "dây cà dây muống"
dây cà dây muống là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một loại cây thuộc họ bắp, thường được sử dụng làm thực phẩm hoặc rau xanh trong bữa ăn hàng ngày. Ví dụ: "Mẹ tôi thường nấu canh với dây cà dây muống rất ngọt và bổ dưỡng."
Từ liên quan
dây chuyền
Hình thức tổ chức sản xuất bao gồm các bộ phận chuyên môn hóa thực hiện các khâu liên tục theo một trình tự nhất định.
dây chằng
Khối mô liên kết dạng sợi, màu trắng và dai cứng, có chức năng nối hai khớp xương với nhau tại vùng khớp.
dây cung
Đoạn thẳng nối hai điểm trên một đường tròn hoặc hai đầu mút của một cung.
dây cà ra dây muống
Một loại dây dùng để buộc hoặc kéo các vật dụng lại với nhau, thường thấy trong sinh hoạt và nông nghiệp.
dây cáp
Dây cáp là dây được làm từ nhiều sợi kim loại hoặc vật liệu bền, thường dùng để truyền tải điện, tín hiệu hoặc nâng đỡ các vật nặng.
dây cót
Lò xo hình xoáy ốc được sử dụng để làm quay một bộ phận trong máy móc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.