đậu lào

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đậu lào (Danh từ)

(Khẩu ngữ) Tình trạng bệnh sốt phát ban, thường gặp trong mùa nóng.

Ví dụ (2)
  • 1."Năm ngoái, tôi bị đậu lào một lần và rất khó chịu."
  • 2."Trong lớp, có nhiều bạn đã mắc đậu lào khi thời tiết chuyển đổi."

Lưu ý khi sử dụng "đậu lào"

Lưu ý về danh từ

"đậu lào" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đậu lào"

đậu lào là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Tình trạng bệnh sốt phát ban, thường gặp trong mùa nóng. Ví dụ: "Năm ngoái, tôi bị đậu lào một lần và rất khó chịu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này