đấu tranh chính trị

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đấu tranh chính trị (Danh từ)

Cuộc đấu tranh chống lại chính quyền thông qua các hình thức như bãi công, biểu tình, v.v., mà không sử dụng vũ lực.

Ví dụ (2)
  • 1."Nhiều người dân đã tham gia đấu tranh chính trị để đòi hỏi quyền lợi."
  • 2."Các phong trào đấu tranh chính trị thường có sức ảnh hưởng lớn đến sự thay đổi xã hội."

Lưu ý khi sử dụng "đấu tranh chính trị"

Lưu ý về danh từ

"đấu tranh chính trị" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đấu tranh chính trị"

đấu tranh chính trị là danh từ trong tiếng Việt. Cuộc đấu tranh chống lại chính quyền thông qua các hình thức như bãi công, biểu tình, v.v., mà không sử dụng vũ lực. Ví dụ: "Nhiều người dân đã tham gia đấu tranh chính trị để đòi hỏi quyền lợi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này