đầu thừa đuôi thẹo
Định nghĩa
Nghĩa 1: đầu thừa đuôi thẹo (Danh từ)
Một thứ gì đó không toàn vẹn, thiếu sót, thường được dùng để chỉ những món đồ hay sản phẩm không hoàn chỉnh.
- 1."Chiếc xe này cũ quá, chỉ còn lại đầu thừa đuôi thẹo mà thôi."
- 2."Khi mua đồ cũ, anh nhớ kiểm tra xem có bị đầu thừa đuôi thẹo không."
- 3."Bóng đèn này chỉ còn cái cuống, không biết có sử dụng được không, rõ ràng là đầu thừa đuôi thẹo."
Nghĩa 2: đầu thừa đuôi thẹo (Tính từ)
Chỉ những việc, đồ vật không hoàn chỉnh, lộn xộn, thiếu sót.
- 1."Món ăn hôm nay xuất hiện đủ mọi thứ, nhưng lại có cảm giác đầu thừa đuôi thẹo."
- 2."Cái bàn này có nhiều thứ lộn xộn, nhìn như đầu thừa đuôi thẹo thật."
- 3."Dự án này của chúng ta không nên để đầu thừa đuôi thẹo như thế, cần thêm sự chăm sóc."
Lưu ý khi sử dụng "đầu thừa đuôi thẹo"
Lưu ý về tính từ
"đầu thừa đuôi thẹo" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"đầu thừa đuôi thẹo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "đầu thừa đuôi thẹo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "đầu thừa đuôi thẹo"
đầu thừa đuôi thẹo là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Một thứ gì đó không toàn vẹn, thiếu sót, thường được dùng để chỉ những món đồ hay sản phẩm không hoàn chỉnh. Ví dụ: "Chiếc xe này cũ quá, chỉ còn lại đầu thừa đuôi thẹo mà thôi."
Từ liên quan
đầu tay
Tác phẩm đầu tiên được sáng tác bởi một người nào đó.
đầu thai
Nhập vào một cái thai để sinh ra trong một kiếp sống mới (theo thuyết luân hồi của đạo Phật).
đầu thú
Hành động tự nguyện thú nhận tội lỗi trước cơ quan chức năng sau một thời gian lẩn trốn.
đầu tiên
Lúc bắt đầu (thời điểm xảy ra sự việc sớm nhất so với những sự việc khác).
đầu trâu mặt ngựa
Cụm từ chỉ những người có ngoại hình thô kệch, hoặc làm những công việc nặng nhọc, thường mang tính châm biếm.
đầu trò
Người phụ trách, tổ chức hoặc điều phối một sự kiện, hoạt động nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.