dấu vết

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dấu vết (Danh từ)

Các dấu hiệu còn lại từ tác động của một hiện tượng đã xảy ra, giúp nhận biết về hiện tượng đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Tìm dấu vết kẻ gian."
  • 2."Cảnh sát tìm thấy dấu vết trên hiện trường vụ án."
  • 3."Những dấu vết trên bãi cát cho thấy có người đã đi qua."

Lưu ý khi sử dụng "dấu vết"

Lưu ý về danh từ

"dấu vết" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "dấu vết"

dấu vết là danh từ trong tiếng Việt. Các dấu hiệu còn lại từ tác động của một hiện tượng đã xảy ra, giúp nhận biết về hiện tượng đó. Ví dụ: "Tìm dấu vết kẻ gian."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này