dấu vết
Định nghĩa
Nghĩa 1: dấu vết (Danh từ)
Các dấu hiệu còn lại từ tác động của một hiện tượng đã xảy ra, giúp nhận biết về hiện tượng đó.
- 1."Tìm dấu vết kẻ gian."
- 2."Cảnh sát tìm thấy dấu vết trên hiện trường vụ án."
- 3."Những dấu vết trên bãi cát cho thấy có người đã đi qua."
Lưu ý khi sử dụng "dấu vết"
Lưu ý về danh từ
"dấu vết" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "dấu vết"
dấu vết là danh từ trong tiếng Việt. Các dấu hiệu còn lại từ tác động của một hiện tượng đã xảy ra, giúp nhận biết về hiện tượng đó. Ví dụ: "Tìm dấu vết kẻ gian."
Từ liên quan
dấu nối
Dấu nhạc có hình dạng như một cung A, nối hai hoặc nhiều nốt cùng cao độ, cùng tên, nhằm chỉ sự kéo dài trường độ của một âm thanh.
dấu phẩy
Dấu câu ‘,’ thường dùng để ngắt các từ, cụm từ hoặc một số thành phần trong câu, giúp câu văn trở nên rõ ràng hơn.
dấu tích
(Ít dùng) cái còn lại cho phép nhận biết về người hoặc sự việc thuộc về thời gian đã qua, thường là thời cổ xưa.
dấu ấn
Dấu vết còn lại do sự tác động mạnh mẽ về tư tưởng hoặc tinh thần.
dấy
(trạng thái, cảm xúc) nổi lên và biểu hiện một cách mãnh liệt.
dầm
Mái chèo ngắn, được sử dụng bằng tay để chèo thuyền.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.