đáy

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đáy (Danh từ)

(Khẩu ngữ) phần b底 hoặc mặt đáy của một vật nào đó.

Ví dụ (2)
  • 1."Đáy của tam giác"
  • 2."Đáy của chiếc hộp này rất phẳng."
2
Danh từ

Nghĩa 2: đáy (Danh từ)

Lưới đánh cá có hình dáng ống lớn và dài, thường có cọc để giữ miệng lưới.

Ví dụ (2)
  • 1.""Cha chài mẹ lưới con câu, Chàng rể đóng đáy, con dâu ngồi nò.""
  • 2."Ngư dân thường sử dụng đáy để bắt cá ở những vùng nước sâu."

Lưu ý khi sử dụng "đáy"

Lưu ý về danh từ

"đáy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "đáy" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đáy"

đáy là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) phần b底 hoặc mặt đáy của một vật nào đó. Ví dụ: "Đáy của tam giác"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này