đậu hũ
Định nghĩa
Nghĩa 1: đậu hũ (Danh từ)
Đậu hũ là một món ăn chế biến từ đậu nành, thường được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau.
- 1."Món đậu hũ xào rau củ rất ngon."
- 2."Tôi thích ăn đậu hũ với nước sốt đậu nành."
Lưu ý khi sử dụng "đậu hũ"
Lưu ý về danh từ
"đậu hũ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đậu hũ"
đậu hũ là danh từ trong tiếng Việt. Đậu hũ là một món ăn chế biến từ đậu nành, thường được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau. Ví dụ: "Món đậu hũ xào rau củ rất ngon."
Từ liên quan
đậu dải áo
(Phương ngữ) còn được gọi là đậu đũa, loại đậu có hình dài và mảnh.
đậu gà
Đậu gà là một loại hạt có hình dạng nhỏ, thường được sử dụng trong ẩm thực và có giá trị dinh dưỡng cao.
đậu hà lan
Đậu hà lan là một loại đậu có nguồn gốc ở vùng Trung Đông và được trồng phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới. Nó được sử dụng nhiều trong ẩm thực và dinh dưỡng.
đậu khấu
Chỉ bạch đậu khấu, một loại gia vị dùng trong ẩm thực.
đậu lào
(Khẩu ngữ) Tình trạng bệnh sốt phát ban, thường gặp trong mùa nóng.
đậu mùa
Bệnh truyền nhiễm do virus gây ra, dễ lây lan thành dịch, có triệu chứng sốt cao, da nổi mụn mủ, và khi khỏi để lại nhiều vết sẹo sâu trên da.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.