dây đất
Định nghĩa
Nghĩa 1: dây đất (Danh từ)
(Khẩu ngữ) Dây dùng để nối đất, thường được gọi ngắn gọn là dây đất.
- 1."Nối dây đất để đảm bảo an toàn điện."
- 2."Các kỹ sư lắp đặt dây đất rất cẩn thận."
Lưu ý khi sử dụng "dây đất"
Lưu ý về danh từ
"dây đất" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "dây đất"
dây đất là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Dây dùng để nối đất, thường được gọi ngắn gọn là dây đất. Ví dụ: "Nối dây đất để đảm bảo an toàn điện."
Từ liên quan
dây xích
Dây xích là một loại dây kim loại, thường dùng để buộc, giữ hoặc kéo các vật nặng, phổ biến trong các ứng dụng công nghiệp và gia dụng.
dây óng
Đoạn dây quàng qua cổ trâu, bò nhằm giữ cái ách trên vai.
dây điện
Dây dẫn điện, bao gồm một hoặc nhiều sợi dây kim loại được ghép lại với nhau.
dã
Làm giảm hoặc làm mất tác dụng của một chất, thường là có hại và đã được hấp thu vào cơ thể.
dã chiến
Hành động đánh nhau không có chiến tuyến xác định, chủ yếu diễn ra trên các địa bàn ngoài thành phố.
dã man
Tàn ác theo cách thức của dã thú, cực kỳ vô nhân đạo.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.