dầu lạc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dầu lạc (Danh từ)

Dầu chiết xuất từ hạt lạc, được sử dụng làm dầu ăn hoặc để thắp sáng.

Ví dụ (3)
  • 1."Thắp sáng bằng dầu lạc."
  • 2."Dầu lạc là lựa chọn phổ biến trong nhiều món ăn châu Á."
  • 3."Bạn có thể dùng dầu lạc để chiên thực phẩm."

Lưu ý khi sử dụng "dầu lạc"

Lưu ý về danh từ

"dầu lạc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "dầu lạc"

dầu lạc là danh từ trong tiếng Việt. Dầu chiết xuất từ hạt lạc, được sử dụng làm dầu ăn hoặc để thắp sáng. Ví dụ: "Thắp sáng bằng dầu lạc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này