đầu lưỡi
Định nghĩa
Nghĩa 1: đầu lưỡi (Tính từ)
Chỉ sự trung thành hoặc lời hứa chỉ tồn tại trong lời nói mà không có thực chất.
- 1."Anh ta chỉ trung thành ở đầu lưỡi."
- 2."Cô ấy nói yêu thương nhưng chỉ là đầu lưỡi."
- 3."Nhiều chính trị gia chỉ hứa hẹn trên đầu lưỡi."
Lưu ý khi sử dụng "đầu lưỡi"
Lưu ý về tính từ
"đầu lưỡi" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "đầu lưỡi"
đầu lưỡi là tính từ trong tiếng Việt. Chỉ sự trung thành hoặc lời hứa chỉ tồn tại trong lời nói mà không có thực chất. Ví dụ: "Anh ta chỉ trung thành ở đầu lưỡi."
Từ liên quan
đầu hồi
Phần tường ở hai đầu của ngôi nhà.
đầu lâu
Sọ của một người chết từ lâu, chỉ còn lại xương trơ.
đầu lòng
Từ chỉ (người con) sinh ra đầu tiên trong gia đình.
đầu lọc
Bộ phận ở đầu điếu thuốc lá, được chế tạo bằng chất liệu đặc biệt nhằm lọc bớt các chất độc hại khi hút thuốc.
đầu mày cuối mắt
Cách diễn đạt mô tả trạng thái, cảm xúc của một người hoặc tình huống qua ánh mắt và nét mặt.
đầu máy
Máy có khả năng kéo mạnh, di chuyển trên đường ray, dùng để kéo hoặc đẩy đoàn tàu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.