đấu tố

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: đấu tố (Động từ)

Hành động sử dụng lý lẽ và bằng chứng để vạch trần tội lỗi và làm thất bại trước sự chứng kiến của đông đảo nhân dân, thường liên quan đến phong trào cải cách ruộng đất trong lịch sử.

Ví dụ (3)
  • 1."Đấu tố cường hào, địa chủ."
  • 2."Trong cuộc họp, họ đã đấu tố những sai phạm của cán bộ quản lý."
  • 3."Nhiều người đã đấu tố các hành vi tham nhũng tại buổi lễ."

Lưu ý khi sử dụng "đấu tố"

Lưu ý về động từ

"đấu tố" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "đấu tố"

đấu tố là động từ trong tiếng Việt. Hành động sử dụng lý lẽ và bằng chứng để vạch trần tội lỗi và làm thất bại trước sự chứng kiến của đông đảo nhân dân, thường liên quan đến phong trào cải cách ruộng đất trong lịch sử. Ví dụ: "Đấu tố cường hào, địa chủ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này