đầu mày cuối mắt

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đầu mày cuối mắt (Danh từ)

Cách diễn đạt mô tả trạng thái, cảm xúc của một người hoặc tình huống qua ánh mắt và nét mặt.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi thấy cô ấy cười, tôi cảm nhận được đầu mày cuối mắt của cô ấy rất vui."
  • 2."Đầu mày cuối mắt của bạn ấy thể hiện sự lo lắng khi chuẩn bị cho bài thi."
  • 3."Khi nghe tin buồn, đầu mày cuối mắt của anh ấy trở nên nặng trĩu."
2
Tính từ

Nghĩa 2: đầu mày cuối mắt (Tính từ)

Miêu tả vẻ mặt hay thái độ có thể cho thấy cảm xúc rõ ràng của một người.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy có cách đầu mày cuối mắt rất biểu cảm làm mọi người cảm thấy thoải mái."
  • 2."Thái độ của anh ấy với đầu mày cuối mắt cởi mở khiến mọi người dễ gần."
  • 3."Mỗi lần thấy bạn, tôi lại thích cách đầu mày cuối mắt của bạn khi bạn cười."

Lưu ý khi sử dụng "đầu mày cuối mắt"

Lưu ý về tính từ

"đầu mày cuối mắt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"đầu mày cuối mắt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "đầu mày cuối mắt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đầu mày cuối mắt"

đầu mày cuối mắt là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Cách diễn đạt mô tả trạng thái, cảm xúc của một người hoặc tình huống qua ánh mắt và nét mặt. Ví dụ: "Khi thấy cô ấy cười, tôi cảm nhận được đầu mày cuối mắt của cô ấy rất vui."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này