dây cáp
Định nghĩa
Nghĩa 1: dây cáp (Danh từ)
Dây cáp là dây được làm từ nhiều sợi kim loại hoặc vật liệu bền, thường dùng để truyền tải điện, tín hiệu hoặc nâng đỡ các vật nặng.
- 1."Chúng ta cần mua dây cáp mới để nối các thiết bị điện."
- 2."Dây cáp này rất chắc chắn, thích hợp cho việc treo biển quảng cáo."
- 3."Mấy hôm trước, tôi thấy dây cáp trên đường bị đứt, thật nguy hiểm."
Nghĩa 2: dây cáp (Danh từ)
Dây cáp còn có thể chỉ hệ thống cáp quang hoặc cáp truyền hình.
- 1."Tôi đã lắp đặt dịch vụ internet qua dây cáp quang và tốc độ rất nhanh."
- 2."Khi xem truyền hình, bạn có thể dùng dây cáp để kết nối với TV."
- 3."Dây cáp truyền hình bị hỏng nên tôi không thể xem được các kênh yêu thích."
Lưu ý khi sử dụng "dây cáp"
Lưu ý về danh từ
"dây cáp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "dây cáp" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "dây cáp"
dây cáp là danh từ trong tiếng Việt. Dây cáp là dây được làm từ nhiều sợi kim loại hoặc vật liệu bền, thường dùng để truyền tải điện, tín hiệu hoặc nâng đỡ các vật nặng. Ví dụ: "Chúng ta cần mua dây cáp mới để nối các thiết bị điện."
Từ liên quan
dây cung
Đoạn thẳng nối hai điểm trên một đường tròn hoặc hai đầu mút của một cung.
dây cà dây muống
Một loại cây thuộc họ bắp, thường được sử dụng làm thực phẩm hoặc rau xanh trong bữa ăn hàng ngày.
dây cà ra dây muống
Một loại dây dùng để buộc hoặc kéo các vật dụng lại với nhau, thường thấy trong sinh hoạt và nông nghiệp.
dây cót
Lò xo hình xoáy ốc được sử dụng để làm quay một bộ phận trong máy móc.
dây dưa
Dính líu vào những việc gây rắc rối hoặc phiền phức.
dây dẫn
Dây dùng để dẫn điện, thường được làm bằng đồng hoặc nhôm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.