đầu quân

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: đầu quân (Động từ)

(Khẩu ngữ) hành động tự nguyện gia nhập vào một đơn vị hoặc tổ chức nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Đầu quân vào công ty sau khi tốt nghiệp."
  • 2."Đầu quân cho một đội bóng lớn là ước mơ của nhiều cầu thủ trẻ."
  • 3."Anh ấy quyết định đầu quân cho một tổ chức phi lợi nhuận để giúp đỡ cộng đồng."

Lưu ý khi sử dụng "đầu quân"

Lưu ý về động từ

"đầu quân" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "đầu quân"

đầu quân là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) hành động tự nguyện gia nhập vào một đơn vị hoặc tổ chức nào đó. Ví dụ: "Đầu quân vào công ty sau khi tốt nghiệp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này