đầu mẩu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đầu mẩu (Danh từ)

Mẩu nhỏ còn lại hoặc được cắt ra ở đầu của một số vật thể.

Ví dụ (4)
  • 1."Đầu mẩu bút chì."
  • 2."Đầu mẩu thuốc lá."
  • 3."Đầu mẩu giấy được cắt đi sau khi viết."
  • 4."Đầu mẩu bánh mì thường được bỏ đi."

Lưu ý khi sử dụng "đầu mẩu"

Lưu ý về danh từ

"đầu mẩu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đầu mẩu"

đầu mẩu là danh từ trong tiếng Việt. Mẩu nhỏ còn lại hoặc được cắt ra ở đầu của một số vật thể. Ví dụ: "Đầu mẩu bút chì."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này