đầu trò

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đầu trò (Danh từ)

Người phụ trách, tổ chức hoặc điều phối một sự kiện, hoạt động nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Chị Lan là đầu trò của buổi họp hôm nay."
  • 2."Chúng ta cần tìm một đầu trò cho buổi tiệc sinh nhật này."
  • 3."Anh ấy rất giỏi trong việc làm đầu trò cho các sự kiện."
2
Danh từ

Nghĩa 2: đầu trò (Danh từ)

Người dẫn chương trình, thường là trong các chương trình giải trí.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh Việt là đầu trò của chương trình truyền hình thực tế đó."
  • 2."Một đầu trò chuyên nghiệp sẽ khiến chương trình thêm phần hấp dẫn."
  • 3."Cô ấy đã từng là đầu trò cho nhiều show diễn lớn."

Lưu ý khi sử dụng "đầu trò"

Lưu ý về danh từ

"đầu trò" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "đầu trò" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đầu trò"

đầu trò là danh từ trong tiếng Việt. Người phụ trách, tổ chức hoặc điều phối một sự kiện, hoạt động nào đó. Ví dụ: "Chị Lan là đầu trò của buổi họp hôm nay."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này