đầu mấu
Định nghĩa
Nghĩa 1: đầu mấu (Danh từ)
Cụm từ dùng để chỉ phần đầu của mặt.
- 1."đầu mặt"
- 2."Cô ấy có một gương mặt với đầu mấu rất hài hòa."
- 3."Khi cắt tóc, chú ý giữ lại phần đầu mấu."
Lưu ý khi sử dụng "đầu mấu"
Lưu ý về danh từ
"đầu mấu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đầu mấu"
đầu mấu là danh từ trong tiếng Việt. Cụm từ dùng để chỉ phần đầu của mặt. Ví dụ: "đầu mặt"
Từ liên quan
đầu mày cuối mắt
Cách diễn đạt mô tả trạng thái, cảm xúc của một người hoặc tình huống qua ánh mắt và nét mặt.
đầu máy
Máy có khả năng kéo mạnh, di chuyển trên đường ray, dùng để kéo hoặc đẩy đoàn tàu.
đầu môi chót lưỡi
Hành động nói ra, thể hiện những ý kiến hoặc suy nghĩ một cách ngắn gọn, súc tích.
đầu mẩu
Mẩu nhỏ còn lại hoặc được cắt ra ở đầu của một số vật thể.
đầu mặt
Phần mắt nằm giữa hai đoạn cây.
đầu mối
(Khẩu ngữ) người phụ trách việc liên lạc và hỗ trợ trong tổ chức hoạt động bí mật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.