đầu tàu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đầu tàu (Danh từ)

Bộ phận chủ động, tích cực, có vai trò lãnh đạo và thúc đẩy các phần khác trong một phong trào hoặc cuộc vận động.

Ví dụ (2)
  • 1."Thanh niên là lực lượng đầu tàu."
  • 2."Nhóm nghiên cứu này đóng vai trò đầu tàu trong việc phát triển công nghệ mới."

Lưu ý khi sử dụng "đầu tàu"

Lưu ý về danh từ

"đầu tàu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đầu tàu"

đầu tàu là danh từ trong tiếng Việt. Bộ phận chủ động, tích cực, có vai trò lãnh đạo và thúc đẩy các phần khác trong một phong trào hoặc cuộc vận động. Ví dụ: "Thanh niên là lực lượng đầu tàu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này