Từ vựng vần D (trang 7/21)
Tổng 3.752 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "D". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- dấp da dấp dínhTừ dùng để chỉ trạng thái ẩm ướt, bết dính, ở mức độ cao hơn so với 'dấp dính'.
- dập dềnhDi chuyển lên xuống một cách nhịp nhàng, thường để miêu tả mặt nước hoặc các vật nổi trên mặt nước.
- đắp điếmHành động che chở, giúp đỡ người khác trong mọi hoàn cảnh.
- dấp dínhTừ dùng để chỉ cách nói có âm thanh bị trộn lẫn, không tách bạch rõ ràng.
- dập dìu(âm thanh) nhịp nhàng, có sự hòa quyện giữa âm trầm và âm bổng, tạo thành một chuỗi liên tục không ngừng.
- đạp đổLàm cho một vật gì đó bị hư hỏng, không còn nguyên vẹn bằng cách bước lên hoặc dùng lực tác động.
- đắp đổiHành động thay đổi, làm mới một cái gì đó, thường là bề ngoài hoặc hình thức.
- dập dờnDi chuyển hoặc dao động qua lại theo hình thức sóng nước, thường dùng để miêu tả cách sóng biển hoặc gió thổi.
- dấp giọng(Phương ngữ) Hành động nói với giọng thấp hoặc nhẹ, thường thể hiện sự ngọt ngào, âu yếm.
- đập hộp(Khẩu ngữ) Chỉ những đồ vật, hàng hoá vẫn còn mới nguyên, chưa qua sử dụng và vừa được lấy ra khỏi bao bì.
- dập liễu vùi hoaHành động nhẹ nhàng, kín đáo hoặc tế nhị, thường liên quan đến việc che giấu cảm xúc hoặc suy nghĩ.
- đạp lôiVũ khí thô sơ, bao gồm một vật nổ (như lựu đạn, mìn) được gài dưới đất như một cái bẫy, khi bị giẫm phải sẽ phát nổ.
- đạp máiHành động giao cấu, chỉ xảy ra giữa con trống và con mái.
- đáp sốKết quả của một bài toán, thường là giá trị cần tìm trong quá trình giải quyết.
- đắp tai cài trốcMột kỹ thuật chỉnh sửa hoặc tạo kiểu tóc, đặc biệt là bằng cách sử dụng các phụ kiện để giữ tóc gọn gàng.
- đập tanPhá vỡ hoàn toàn, thường bằng sức mạnh.
- đáp từ(Trang trọng) lời nói để đáp lại trong một buổi lễ trang trọng.
- đáp ứngĐáp lại một cách chính xác theo yêu cầu hoặc đòi hỏi.
- dập vùiHành động làm cho cái gì bị nghiền nát hoặc chôn vùi dưới lớp khác.
- đắt(Khẩu ngữ) được chấp nhận và hoan nghênh vì đạt yêu cầu.
- dátLàm cho kim loại trở nên mỏng hơn bằng cách đập hoặc cán.
- dạtBị xô đẩy về một phía hoặc một nơi nào đó.
- dắtHành động nắm giữ để dẫn dắt hoặc đưa ai đó đi cùng mình.
- đặtHành động đưa ra yêu cầu một cách chính thức, theo thể thức đã định, nhằm đảm bảo việc mua bán hoặc thuê mướn.
- đát(Khẩu ngữ) thời gian sử dụng còn lại của hàng hoá (thường là hàng tiêu dùng).
- đạtĐến được đích hoặc thực hiện được mục tiêu đã đề ra.
- dặtẤn nhẹ xuống để làm sát vào, để cho dính vào.
- đất(Phương ngữ) biểu thị cảm giác ghét, châm biếm.
- đất bằng nổi sóngMột khu vực đất phẳng, đặc biệt là nơi có thể thấy được sự hoạt động của nước, thường là trong các môi trường tự nhiên hoặc theo chiều hướng âm thanh.
- đất cátChỉ sự vật, chất liệu tương tự như đất đai.
- đất cát phaLoại đất nằm giữa đất cát và đất thịt, nhưng thiên về đất cát hơn.
- đắt cắt ra miếngDiễn tả một điều gì đó rất đắt, giá cao hơn bình thường hoặc không hợp lý.
- đặt chânĐến hoặc có mặt thực sự tại một địa điểm nào đó.
- đặt cọcTrả trước một khoản tiền để làm tin, bảo đảm cho việc thực hiện một giao dịch.
- đặt cượcHành động đặt tiền hoặc tài sản để tham gia cá cược.
- đất đaiKhoảng không gian đất đai tương đối rộng, thường được nhắc đến một cách tổng quát.
- dắt dẫnÍt dùng, tương tự như 'dẫn dắt'.
- dạt dàoDiễn tả trạng thái tràn đầy, phong phú, hoặc mãnh liệt.
- dắt dây(Khẩu ngữ) khiến một vấn đề ảnh hưởng, lan tỏa hoặc kéo theo các vấn đề khác.
- đặt đểĐặt để có nghĩa là sắp xếp, bố trí một cách có tổ chức để một vật gì đó nằm ở vị trí cố định.
- đất đènChất rắn màu xám, khi tác dụng với nước sẽ sinh ra acetylene, thường được dùng để thắp sáng, hàn cắt kim loại và sản xuất một số loại phân bón.
- dặt dẹoChỉ trạng thái không chắc chắn, lỏng lẻo hoặc không có hình dáng cụ thể.
- đặt điềuBịa đặt những câu chuyện tiêu cực về người khác.
- dắt dìuHành động hỗ trợ, dẫn dắt nhau trong quá trình phát triển, trưởng thành.
- dắt díuHành động dắt nhau thành đoàn, thành tốp, thường thể hiện sự lôi thôi hoặc khổ cực.
- dặt dìuTừ có nghĩa tương tự như 'dìu dặt'.
- dật dờChỉ trạng thái lơ đãng, không tập trung, hoặc mơ màng.
- đất đỏĐất xốp có màu đỏ nâu, giữ nước kém, thường thích hợp để trồng cà phê và cao su.
- đắt đỏCó giá cả cao hơn nhiều so với mức bình thường, thường là do sự khan hiếm.
- đất dụng võNơi mà cá nhân có thể thể hiện và phát huy tài năng của mình.
- dát gáiTừ dùng trong phương ngữ chỉ những người có vẻ ngoài hấp dẫn, thu hút, thường được nhắc đến trong bối cảnh tình cảm.
- dắt gái(Khẩu ngữ) Hành động của kẻ xấu đưa phụ nữ vào các hoạt động mại dâm.
- đắt giáCó giá trị cao hơn hẳn hoặc rất quý báu.
- đặt hàngHành động gửi yêu cầu trước để nơi sản xuất hoặc nơi bán hàng có thời gian chuẩn bị hàng hóa.
- đất hiếmHọ kim loại có tính chất rất giống nhau, thường lẫn trong quặng các kim loại khác, và dùng để chế tạo các hợp kim đặc biệt. Các nguyên tố đất hiếm là một tập hợp gồm mười bảy nguyên tố hóa học thuộc bảng tuần hoàn của Mendeleev, bao gồm Scandi, Yttri, Lantan, Xeri, Praseodymi, Neodymi, Promethi, Samarium, Europi, Gadolini, Terbi, Dysprosi, Holmi, Erbi, Thuli, Ytterbi, và Luteti.
- đất hứaNơi có nhiều cơ hội, tiềm năng phát triển và hứa hẹn sự thịnh vượng.
- đất khách quê ngườiNơi mà một người không sinh ra, sống hoặc thiếu gắn bó về tình cảm và văn hóa.
- đất lành chim đậuMột câu tục ngữ có nghĩa là nơi an lành, thuận lợi để sinh sống và phát triển.
- đất lề quê thóiTính cách, thói quen, hoặc phong tục của một vùng quê hay địa phương, thường thể hiện qua đời sống hằng ngày của người dân nơi đó.
- đạt lí thấu tìnhChỉ hành động hiểu biết sâu sắc và lý trí về một vấn đề hay tình huống nào đó, thường có liên quan đến cảm xúc của người khác.
- đất liềnPhần mặt đất có tiếp giáp với biển ở một phía, kết nối thành một vùng rộng lớn.
- đất màuLớp đất tốt nhất dùng cho việc trồng trọt.
- dắt mốiCó nghĩa là làm mối hoặc giới thiệu người này với người khác với mục đích tạo dựng quan hệ.
- dắt mũi(Khẩu ngữ) điều khiển, khiến người khác phải tuân theo hoặc nghe theo, thường mang ý nghĩa coi thường.
- đất nặngĐất có tỷ lệ sét cao hơn cát, dẫn đến việc cày bừa gặp khó khăn.
- đất nhẹĐất có tỷ lệ cát nhiều hơn sét, dễ dàng cho việc cày bừa.
- đắt như tôm tươiMô tả sự việc gì đó có giá rất cao, đặc biệt là khi so sánh với những thứ thông thường.
- đất nungGốm ở dạng thô sơ ban đầu, thường có màu đỏ gạch.
- đất nướcPhần lãnh thổ gắn liền với dân tộc sống và phát triển trên đó.
- đất sétĐất có thành phần chủ yếu là những hạt rất mịn, dính chặt nhau, không thấm nước và khó cày bừa. Đất sét thường được dùng để sản xuất gạch ngói và đồ gốm.
- dật sĩ(Từ cũ, Ít dùng) người sống ẩn dật, như ẩn sĩ.
- đất sứĐất sét trắng, rất mịn, được sử dụng để chế tạo đồ sứ.
- dật sửSách ghi chép lại các sự kiện tản mạn mà lịch sử chính thức không đề cập đến, có thể do bị bỏ sót hoặc không được ghi nhận vì lý do nào đó.
- đất thánhNơi được coi là thiêng liêng và không thể xâm phạm.
- đất thấp trời caoCâu thành ngữ chỉ tình trạng gặp khó khăn, gian khổ trong cuộc sống, thường dùng để diễn tả những người sống ở hoàn cảnh khó khăn hoặc trong một tình huống bất lợi.
- đất thịtĐất mà thành phần chủ yếu là các hạt nhỏ, không quá mịn, có khả năng dễ canh tác, thấm nước tốt và giữ ẩm hiệu quả.
- đất thịt phaĐất trung gian giữa đất thịt và đất cát, nhưng thiên về loại đất thịt hơn.
- đất thóĐất thó là loại đất có chất lượng thấp, thường không đủ tốt để trồng trọt hay xây dựng.
- đặt vòngThao tác đặt vòng tránh thai vào trong tử cung nhằm ngăn ngừa việc thụ thai.
- đắt xắt ra miếngChỉ việc một món đồ có giá cao nhưng đáng giá hoặc có chất lượng tốt, thường được dùng để biểu thị rằng các sản phẩm cao cấp thường đi kèm với giá cả tương xứng.
- dàuTừ chỉ trạng thái buồn bã, u sầu, không được tươi vui.
- dầuCây gỗ lớn trong rừng, đem lại loại gỗ có chất dầu, thường được sử dụng để pha sơn hoặc làm thuyền.
- đậuCây nhỏ có nhiều loài, có tràng hoa gồm năm cánh hình bướm, quả dài chứa một dãy hạt; quả hoặc hạt này thường được dùng làm thức ăn.
- dẩuChìa môi ra, thường để diễn tả sự không bằng lòng hoặc châm chọc.
- dẫu(Trong văn chương) tương tự như 'dù' nhưng mang nghĩa mạnh hơn.
- dâuQuả dâu là loại trái cây nhỏ, thường có màu đỏ hoặc đen, vị ngọt hoặc chua, thường được dùng trong ẩm thực và làm mứt.
- dấuHình chữ hoặc ký hiệu, thường được in trên giấy tờ để chứng minh hoặc xác nhận một danh nghĩa nào đó.
- dậuĐồ đựng được làm từ tre, nứa, có kiểu dáng dày và sâu, với hai quai để xỏ đòn gánh.
- đâuSử dụng để chỉ địa điểm, thường dùng trong câu hỏi để hỏi về nơi chốn.
- đauChỉ trạng thái cảm thấy khó chịu hoặc đau đớn về thể xác.
- đầuTừ dùng để chỉ từng đơn vị máy móc.
- đấuTrụ con được xây ở hai đầu nóc nhà gạch trong kiến trúc cổ.
- dấu ấnDấu vết còn lại do sự tác động mạnh mẽ về tư tưởng hoặc tinh thần.
- dầu bạc hàDầu được chiết xuất từ lá cây bạc hà, dùng để chữa các bệnh liên quan đến cảm lạnh.
- đầu bạc răng longCụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người già, đặc biệt là những người có tóc bạc và răng đã mòn. Nó mang ý nghĩa kính trọng và chỉ sự trường thọ.
- đầu bàiPhần đề bài được giao cho học sinh thực hiện.
- đầu bảngVị trí đứng đầu trong bảng xếp hạng.
- đậu bắpĐậu quả thuôn dài, có hình dạng giống bắp ngô con, với các khía và lông mịn, chứa nhiều chất nhờn, thường được sử dụng để nấu canh chua.
- dâu bểMột loại trái cây giống như dâu tây, thường được trồng để ăn hoặc làm nước giải khát.
- đầu bếpNgười đảm nhiệm việc nấu ăn chính trong một bếp hoặc một nhà hàng.
- đầu bòMột loại đồ ăn phổ biến được làm từ thịt hoặc đầu bò, thường được dùng trong các món ăn dân dã.
- đầu bò đầu bướuMột hình dạng hay kết cấu lồi ra giống như đầu bò hay đầu bướu, thường dùng để chỉ sự bất thường hoặc lồi lõm của một vật thể.
- dầu bóngChất lỏng thường được pha với sơn nhằm tạo độ bóng hoặc tăng cường độ bền cho các sản phẩm.
- đầu bù tóc rốiMiêu tả tình trạng tóc rối bù, thường là do không được chải chuốt hoặc do ngủ dậy.
- đau buồnCảm giác buồn bã, đau khổ do một tình huống nào đó gây ra.
- dầu cáDầu được chiết xuất từ gan của một số loài cá biển, thường được sử dụng như một loại thuốc bổ.
- đầu câmBộ phận ghi âm của máy tính, chỉ ghi được âm thanh vào máy hoặc lên băng từ mà không thể phát lại âm đã ghi.
- dầu caoMột loại sản phẩm dùng để xoa bóp, giúp giảm đau nhức cơ bắp và làm ấm cơ thể.
- dấu câuTên gọi chung cho các dấu hiệu được đặt giữa các câu hoặc các thành phần của câu, giúp câu văn trở nên rõ ràng và mạch lạc.
- dấu chấmDấu ‘.’ dùng trong viết chữ hoặc đặt ở cuối câu để chỉ sự kết thúc.
- dấu chấm hỏiDấu câu ‘?’ được sử dụng để đánh dấu câu hỏi.
- dấu chấm lửngDấu câu bao gồm ba dấu chấm liền nhau ‘...’, thường được sử dụng để chỉ rằng có những ý không được nói hết hoặc một đoạn văn bị lược bớt.
- dấu chấm phẩyDấu câu gồm một dấu chấm ở trên và một dấu phẩy ở dưới ‘;’, thường được sử dụng để phân tách các phần độc lập tương đối trong câu.
- dấu chấm thanDấu câu ‘!’ được sử dụng để kết thúc các câu thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.
- đầu chày đít thớtBiểu thị tình huống khi có một vấn đề khó khăn hai bên không thể tự giải quyết và phải nhờ đến sự chữ thập của bên thứ ba.
- dầu chổiTinh dầu được chiết xuất từ cây chổi, thường dùng để xoa bóp, có tác dụng làm nóng và giảm đau.
- đầu cơLợi dụng cơ hội để mưu cầu lợi ích cá nhân.
- đầu cơ trục lợiHành động đầu tư hoặc mua bán nhằm mục đích kiếm lời từ sự tăng giá mà không có giá trị thực sự, thường gây thiệt hại cho người khác.
- đậu cô veĐậu quả dẹp, rộng bản, thường có màu xanh lá mạ khi còn non.
- dầu cốcDầu được chiết xuất trong quá trình chưng than cốc.
- dâu con(Khẩu ngữ) Dâu và con, nói chung về trách nhiệm và đạo nghĩa của vợ chồng.
- dầu con hổMột loại dầu gió có công dụng giảm đau, trị cảm lạnh và làm ấm cơ thể.
- dầu cù làMột loại dầu cao, thường được sử dụng để xoa bóp, giúp giảm đau nhức và thông khí.
- đầu cua tai nheoMột thuật ngữ chỉ về vẻ ngoài hoặc tình trạng không được cân đối, thường dùng để mô tả một người hoặc vật có hình dáng không hoàn hảo.
- đầu cuốiPhần kết thúc hoặc điểm tiếp xúc của một vật thể, thường được dùng để chỉ phần đầu và phần cuối trong một thiết bị hoặc hệ thống.
- dâu daQuả dâu da là loại trái cây nhỏ, có vỏ mỏng, thường có vị chua ngọt, được nhiều người ưa thích.
- đấu đá(Khẩu ngữ) Hành động phê phán, chỉ trích, hoặc cố gắng làm mất uy tín của nhau để tranh giành quyền lợi.
- dâu da xoanDâu da xoan là một loại cây ăn quả thuộc họ dâu, có quả nhỏ, thường có vị chua và một chút ngọt. Quả dâu da xoan thường được tiêu thụ tươi hoặc dùng để làm món ăn.
- dầu dãiCó nghĩa giống như từ 'dãi dầu', chỉ tình trạng phải chịu đựng khó khăn, vất vả.
- đậu dải áo(Phương ngữ) còn được gọi là đậu đũa, loại đậu có hình dài và mảnh.
- đầu đànNgười đứng đầu trong một nhóm, thường được giao nhiệm vụ lãnh đạo hoặc tổ chức.
- đầu đảngKẻ đứng đầu một băng đảng hoặc tổ chức hoạt động trái pháp luật.
- đầu đanh(Phương ngữ) dùng để chỉ người có đầu óc sắc bén, thông minh và nhanh nhẹn.
- dàu dàuMột loại cây có hoa màu vàng, thường được trồng làm cảnh.
- đau đáuTừ miêu tả cách nhìn đầy chú tâm, thể hiện sự quan tâm, mong đợi hoặc lo lắng không ngừng.
- đâu đâuTừ dùng để chỉ sự không có mục đích, linh tinh hoặc không liên quan.
- dầu dầuTừ ít được sử dụng, thường chỉ trạng thái không rõ ràng hoặc mơ hồ.
- đau đầuCảm giác căng thẳng và khó xử lý trước một vấn đề nào đó do không biết cách giải quyết.
- đâu đấy(Khẩu ngữ) chỉ đến một tình huống hoặc trạng thái đã được hoàn tất hay rõ ràng.
- đâu đâyChỉ nơi nào đó không rõ ràng, nhưng gần gũi.
- đầu dây mối dợPhần kết nối giữa hai sợi dây hoặc một sợi dây với một thiết bị, thường dùng trong các ngành nghề như điện, viễn thông.
- đầu dây mối nhợPhần đầu của dây điện hoặc dây cáp, nơi mà người ta thường kết nối hoặc gắn các thiết bị khác.
- đầu đềCụm từ ít dùng, tương tự như đề tài.
- dầu đènDầu và đèn được sử dụng để tạo ánh sáng, thường được nhắc đến trong ngữ cảnh thông thường.
- đậu đenHạt đậu có vỏ màu đen, thường được dùng trong ẩm thực và y học.
- đau điếngĐau đến mức không còn cảm giác, như thể tê liệt toàn bộ cơ thể ngay lập tức do bị tổn thương nghiêm trọng.
- dầu dieselDầu được chế biến từ dầu mỏ, có màu trong suốt hoặc màu nâu sáng, dễ cháy, thường được sử dụng làm nhiên liệu cho động cơ ô tô, máy kéo, và nhiều loại máy móc khác.
- đầu đinhổ nhiễm trùng nhỏ hình thành từ lỗ chân lông.
- đấu dịuChuyển từ thái độ chống đối gay gắt sang thái độ ôn hòa và dễ chịu hơn.
- đậu đỏĐậu với vỏ hạt có màu đỏ, thường được dùng trong ẩm thực.
- đâu đó(Phương ngữ) tương tự như 'đâu đấy'.
- đầu độcLàm cho một người bị ảnh hưởng tiêu cực bởi tư tưởng, văn hóa xấu, khiến cho tinh thần bị suy giảm.
- đầu đọcThiết bị dùng để đọc dữ liệu từ các loại phương tiện lưu trữ, như thẻ nhớ, đĩa CD hoặc DVD.
- đau đớnCó tác dụng gây ra cảm giác đau đớn.
- đậu đũaLoại đậu có quả dài và mọc thành từng cặp giống như đôi đũa.
- đầu đuôiNguyên do, nguồn gốc của một việc không hay.
- đầu đuôi xuôi ngượcĐầu đuôi xuôi ngược được dùng để chỉ hành động tìm hiểu, làm rõ mọi chi tiết, thông tin liên quan đến một vấn đề nào đó.
- đầu đường xó chợVị trí, khu vực ở đầu đường hoặc ở một góc phố, thường là nơi đông đúc hoặc có nhiều hoạt động buôn bán.
- đậu gàĐậu gà là một loại hạt có hình dạng nhỏ, thường được sử dụng trong ẩm thực và có giá trị dinh dưỡng cao.
- dấu gạch ngangDấu ‘_’ thường được sử dụng để tách riêng các thành phần chú thích trong câu, hoặc để ghép các tổ hợp tên riêng và số cụ thể. Khi được đặt ở đầu dòng, nó còn dùng để phân biệt các lời đối thoại, phần liệt kê hoặc phần trình bày.
- dấu gạch nốiDấu gạch ngang ngắn '-' thường được sử dụng để nối các thành tố viết rời của một từ đa tiết trong phiên âm tiếng nước ngoài.
- đầu gấu(Khẩu ngữ) người đứng đầu một nhóm lưu manh, chuyên dùng bạo lực để áp chế người khác.
- đầu ghiBộ phận trong các thiết bị ngoại vi của máy tính (như ổ đĩa cứng, ổ đĩa ghi CD, băng từ, v.v.) có chức năng ghi thông tin được lưu tạm trong bộ nhớ của máy lên các thiết bị mà không thể đọc các thông tin đã được ghi trên đó; khác với đầu đọc.
- đấu giáHành động bán một món đồ hoặc tài sản cho người trả giá cao nhất.
- dâu gia(Khẩu ngữ) được sử dụng để chỉ mối quan hệ thông gia.
- đấu giao hữuHành động thi đấu thể thao với mục đích giao lưu và tạo dựng tình bạn, không nhằm mục đích tranh giải.
- dầu gióDầu được sử dụng để xoa bóp, có tác dụng chữa cảm cúm, giảm đau, thường được chiết xuất từ một số loại tinh dầu.
- dầu giunCây thân cỏ có chứa chất tinh dầu, được sử dụng để chế biến thuốc tẩy giun.
- dầu gộiChất lỏng được chế từ các loại hóa chất hoặc dược liệu, dùng để gội đầu, giúp làm sạch da đầu và tóc.
- đầu gốiMặt trước của khớp chân nối với đùi.
- đầu gối quá taiHành động hoặc trạng thái của việc không chịu lắng nghe, đánh giá một cách nhẹ nhàng, thường xuyên phê phán, không quan tâm đến ý kiến khác.
- đầu gối tay ấpHành động nắm tay nhau một cách thân mật, thể hiện tình cảm giữa hai người.
- đậu hà lanĐậu hà lan là một loại đậu có nguồn gốc ở vùng Trung Đông và được trồng phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới. Nó được sử dụng nhiều trong ẩm thực và dinh dưỡng.
- dầu hắc(Phương ngữ) chỉ chất hắc ín có màu đen.
- dấu hai chấmDấu câu có hai chấm xếp thẳng đứng ':', thường được sử dụng để giới thiệu danh sách, giải thích, hoặc dẫn lời trích dẫn.
- đầu hai thứ tócBiểu thị trạng thái hoặc tình huống của một người lúng túng, khó xử, không biết phải làm gì do có nhiều lựa chọn cùng một lúc.
- đầu hàngChịu thua, không còn khả năng hoặc sức lực để tiếp tục chiến đấu hay tìm giải pháp.
- dấu hiệuHiện tượng cho thấy hoặc chỉ ra một điều gì đó.
- dầu hoảDầu được chiết xuất từ dầu mỏ, trong suốt, có mùi đặc trưng, dễ cháy, thường được sử dụng để thắp sáng và làm chất đốt.
- đầu hồiPhần tường ở hai đầu của ngôi nhà.