đậu phụ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đậu phụ (Danh từ)

Món ăn được chế biến từ đậu tương, ép thành hình bánh và thường được sử dụng trong nhiều món ăn.

Ví dụ (3)
  • 1."Đậu phụ có thể được chiên giòn và ăn kèm với nước sốt."
  • 2."Nấu canh với đậu phụ giúp tăng thêm hương vị cho món ăn."
  • 3."Đậu phụ rất giàu protein và được nhiều người ưa thích trong các bữa ăn chay."

Lưu ý khi sử dụng "đậu phụ"

Lưu ý về danh từ

"đậu phụ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đậu phụ"

đậu phụ là danh từ trong tiếng Việt. Món ăn được chế biến từ đậu tương, ép thành hình bánh và thường được sử dụng trong nhiều món ăn. Ví dụ: "Đậu phụ có thể được chiên giòn và ăn kèm với nước sốt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này