dầu ta

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dầu ta (Danh từ)

Dầu được chiết xuất từ các loại hạt của cây, thường được sử dụng để thắp sáng.

Ví dụ (2)
  • 1."Ngày xưa, người dân thường dùng dầu ta để thắp đèn trong nhà."
  • 2."Dầu ta có thể được làm từ hạt cải, hạt mè hay hạt đậu nành."

Lưu ý khi sử dụng "dầu ta"

Lưu ý về danh từ

"dầu ta" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "dầu ta"

dầu ta là danh từ trong tiếng Việt. Dầu được chiết xuất từ các loại hạt của cây, thường được sử dụng để thắp sáng. Ví dụ: "Ngày xưa, người dân thường dùng dầu ta để thắp đèn trong nhà."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này