dộng
Định nghĩa
Nghĩa 1: dộng (Động từ)
(Phương ngữ) hành động đẩy mạnh và thẳng vào một vật thể.
- 1."Bị dộng báng súng vào lưng."
- 2."Anh ấy dộng cửa mạnh khi vào phòng."
Lưu ý khi sử dụng "dộng"
Lưu ý về động từ
"dộng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "dộng"
dộng là động từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) hành động đẩy mạnh và thẳng vào một vật thể. Ví dụ: "Bị dộng báng súng vào lưng."
Từ liên quan
dỗ dành
Hành động nói hoặc làm gì đó để an ủi, làm cho ai đó bớt buồn hoặc lo lắng.
dỗ ngon dỗ ngọt
Hành động sử dụng lời nói hoặc cách hành xử khéo léo để làm cho ai đó vui lòng, hoặc để thuyết phục họ một cách dễ dàng.
dội
(cơn đau hoặc tình cảm) bộc phát một cách mạnh mẽ.
dộp
Từ thuộc phương ngữ, thường chỉ hành động lặn sâu hoặc ngụp nước.
dột
(mái nhà) có những chỗ hở cho phép nước mưa rơi xuống bên dưới.
dột nát
Hỏng hóc, xuống cấp và có nhiều chỗ bị dột.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.